• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8048-4:2009

Gỗ. Phương pháp thử cơ lý. Phần 4: Xác định môđun đàn hồi uốn tĩnh

Wood. Physical and mechanical methods of test. Part 4: Determination of modulus of elasticity in static bending

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11396:2016

Vi sinh vật trong thực phẩm – Phát hiện Vibrio vulnificus – Phương pháp nhận biết axit béo của vi khuẩn bằng kỹ thuật sắc kí khí

Microbiology of foods – Detection of vibrio vulnificus – Gas chromatographic identification method by microbial fatty acid profile

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 11385:2016

Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Đánh giá an toàn sinh trắc học.

Information technology – Evaluation methodology for environmental influence in biometric system performance

216,000 đ 216,000 đ Xóa
4

TCVN 10395:2014

Táo tây quả tươi

Apples

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 5708:1993

Chỉ dẫn về các lớp phủ gia công nhiệt trên bản vẽ kỹ thuật

Indication of and heat treated coatings on technical drawings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 11629-1:2016

Bao bì – Điều hòa để thử – Phần 1: Bao giấy

Packaging – Sacks – Conditioning for testing – Part 1: Paper sacks

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 5710:1993

Bảo vệ môi trường. Khí quyển. Thuật ngữ và định nghĩa nguồn gây ô nhiễm

Environment protection. Atmosphere. Terms and definitions of pollution sources

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 14458:2025

Phân tích các phương pháp luận định lượng phát thải khí nhà kính dùng cho các sản phẩm và hệ thống điện, điện tử

Analysis of quantification methodologies for greenhouse gas emissions for electrical and electronic products and systems

360,000 đ 360,000 đ Xóa
9

TCVN 11350:2016

Ván MDF chậm cháy

Fire retardant medium density fiberboard

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 11453-1:2016

Vani (Vanilla Fragrans (Salisbury) Ames – Phần 1: Các yêu cầu

Vanilla [Vanilla fragrans (Salisbury) Ames]– Part 1: Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 11344-42:2016

Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 42: Nhiệt độ và độ ẩm lưu kho

Semiconductor devices – Mechanical and climatic test methods – Part 42: Temperature and humidity storage

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 11496:2016

Phương tiện giao thông đường bộ – Cụm ống mềm cho hệ thống phanh thủy lực sử dụng dầu phanh có gốc không từ dầu mỏ

Road vehicles – Brake hose assemblies for hydraulic braking systems used with non– petroleum– base brake fluid

150,000 đ 150,000 đ Xóa
13

TCVN 11393-3:2016

Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Chống chối bỏ – Phần 3: Các cơ chế sử dụng kỹ thuật phi đối xứng.

Information technology – Security techniques – Non– repudiation – Part 3: Mechanisms using asymmetric techniques

150,000 đ 150,000 đ Xóa
14

TCVN 11631:2016

Bao bì – Bao bằng màng nhựa nhiệt dẻo mềm – Sự phát triển vết xé trên mép nếp gấp

Packaging – Sacks made form thermoplastic flexible film – Tear propagation on edge folds

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 13356:2021

Nhựa đường phân cấp theo đặc tính làm việc – Phương pháp xác định, kiểm tra cấp nhựa đường

0 đ 0 đ Xóa
16

TCVN 12191:2018

Hệ thống thông tin liên lạc trên đường cao tốc

Communications system for expressways

280,000 đ 280,000 đ Xóa
17

TCVN 5712:1993

Công nghệ thông tin. Bộ mã chuẩn 8 bit kí tự Việt dùng trong trao đổi thông tin

Information technology. Vietnamese 8 bit standard coded character set for information interchange

100,000 đ 100,000 đ Xóa
18

TCVN 11389:2016

Phương tiện giao thông đường sắt – Toa xe xi téc – Yêu cầu chế tạo và thử nghiệm.

Railway vehicles – Tank wagons – Manufacturing requirements and test methods

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,156,000 đ