-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6238-10:2010An toàn đồ chơi trẻ em. Phần 10: Hợp chất hóa học hữu cơ. Chuẩn bị và chiết mẫu Safety of toys. Part 10: Organic chemical compounds. Sample preparation and extraction |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1669:1986Quặng sắt. Phương pháp xác định hàm lượng titan đioxit Iron ores. Determination of titanium dioxide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6818-8:2010Máy nông nghiệp. An toàn. Phần 8: Máy rắc phân thể rắn Agricultural machinery. Safety. Part 8: Solid fertilizer distributors |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4812:1989Ván sợi. Thuật ngữ và định nghĩa (phần đầu) Fibre building boards. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4813:1989Mực tươi. Xếp loại theo giá trị sử dụng Fresh squids and cuttles. Classification for use |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11393-1:2016Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Chống chối bỏ – Phần 1: Tổng quan. Information technology – Security techniques – Non– repudiation – Part 1: General |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||