• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 111:1963

Đai ốc nửa tinh sáu cạnh xẻ rãnh - Kích thước

Hexagon slotted and castle nuts (standard precision) - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5053:1990

Mầu sắc, tín hiệu và dấu hiệu an toàn

Safety signals, colours and signs

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 5779:1994

Sữa bột và sữa đặc có đường. Phương pháp xác định hàm lượng chì (Pb)

Powdered milk and sweetened condensed milk. Determination of lead content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12392-2:2018

Sợi cho bê tông cốt sợi - Phần 2: Sợi polyme

Fibers for fiber-reinforced concrete – Part 2: Polymer fibers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 3165:1979

Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ. Xác định hàm lượng tạp chất cơ học bằng phương pháp chiết

Petroleum and petroleum products. Determination of mechanical residue by extraction

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 11463:2016

Hướng dẫn xây dựng và sử dung các ấn phẩm thống kê được hỗ trợ bằng phần mềm.

Guidance on the development and use of statistical publications supported by software

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 10463:2014

Cá nước ngọt - Giống cá chim trắng - Yêu cầu kỹ thuật

Freshwater fishes - Stock of red-bellied pacu - Technical requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 10299-7:2014

Khắc phục hậu quả bom mìn, vật nổ sau chiến tranh - Phần 7: Xử lý bom mìn, vật nổ

Addressing the post war consequences of bomb and mine - Part 7: Bomb and mine disposal

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 5762:1993

Khóa cửa có tay nắm - Yêu cầu kỹ thuật

Door lock with knob - Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 11416:2016

Sơn nhựa fluor cho kết cấu thép.

Fluoro resin paint for steel structures

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 850,000 đ