-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6591-3:2008Thiết bị truyền dịch dùng trong y tế. Phần 3: Nắp nhôm dùng cho chai chứa dịch truyền Infusion equipment for medical use. Part 3: Aluminium caps for infusion bottles |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8146:2013Nhiên liệu chưng cất - Phương pháp xác định độ ổn định oxy hóa (Phương pháp tăng tốc) Standard test method for oxidation stability of distillate oil ( Accelerated method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12888-2:2021Mẫu thạch học - Phần 2: Yêu cầu cụ thể khi gia công và phân tích Petrographic pattern – Part 2: Specific Technical requirement on processing and petrographical analysis of thin slice |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10850:2015Hệ thống giám sát, điều hành giao thông trên đường cao tốc Traffic Management Systems for Expressways |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6591-2:2008Thiết bị truyền dịch dùng trong y tế. Phần 2: Nút chai chứa dịch truyền Infusion equipment for medical use. Part 2: Closures for infusion bottles |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12273-13:2020Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm - Chất dẻo - Phần 13: Phương pháp xác định tổng hàm lượng thôi nhiễm tại nhiệt độ cao Materials and articles in contact with foodstuffs – Plastics – Part 13: Test methods for overall migration at high temperatures |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11424:2016Tinh dầu cam ngọt [Citrus sinensis (L.) Osbeck], thu được bằng phương pháp chiết cơ học vỏ quả Oil of sweet orange [Citrus sinensis (L.) Osbeck], obtained by physical extraction of the peel |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 750,000 đ | ||||