• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10230:2013

Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo - Xác định độ kết dính với kim loại - Phương pháp hai đĩa

Rubber, vulcanized or thermoplastic -Determination of adhesion to metal - Two-plate method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 2752:2013

Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo - Xác định mức độ tác dụng của chất lỏng

Rubber, vulcanized or thermoplastic -- Determination of the effect of liquids

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 7996-2-13:2011

Dụng cụ điện cầm tay truyền động bằng động cơ. An toàn. Phần 2-13: Yêu cầu cụ thể đối với máy cưa xích.

Hand-held motor-operated electric tools. Safety. Part 2-13: Particular requirements for chain saws

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 184:1965

Dây chảy, cầu chảy - Dãy dòng điện danh định

Nominal current ratings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 182:1965

Khí cụ điện dùng trong công nghiệp - Dãy dòng điện định mức

Electric apparatuses used in industry - Series of nominal currents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 73:1963

Bulông thô đầu sáu cạnh nhỏ - Kích thước

Hexagon reduced head bolts (rough precision) - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 10491:2014

Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng nicarbazin bằng phương pháp quang phổ

Animal feeding stuffs. Determination of nicarbazin content by spectrophotometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 1503:1985

Ổ lăn. ổ trụ ngắn đỡ hai dãy

Rolling bearings. Double-row radial short cylindrical roller bearings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 3814:1983

Tài liệu công nghệ. Quy tắc trình bày tài liệu nhiệt luyện

Technological documentation. Rules of making documents on heat treatment

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 9375:2012

Mạng viễn thông. Giao diện nút mạng STM-N theo phân cấp số đồng bộ SDH. Đặc tính kỹ thuật

Telecommunications network. STM-N network node interface for the synchronous digital hierarchy SDH. Technical requirements

724,000 đ 724,000 đ Xóa
11

TCVN 14296-6:2025

Phích cắm, ổ cắm, phích nối dùng cho xe điện và ổ nối vào xe điện – Sạc điện có dây dùng cho xe điện – Phần 6: Yêu cầu tương thích về kích thước đối với các bộ nối xe điện dạng chân cắm và dạng ống tiếp xúc DC được thiết kế để sử dụng cho thiết bị cấp điện một chiều cho EV có bảo vệ dựa vào sự phân cách về điện

Plugs, socket-outlets, vehicle connectors and vehicle inlets – Conductive charging of electric vehicles – Part 6: Dimensional compatibility requirements for DC pin and contact-tube vehicle couplers intended to be used for DC EV supply equipment where protection relies on electrical separation

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 11491:2016

Thực phẩm có nguồn gốc thực vật – Xác định dư lượng nhóm pyrethroid tổng hợp – Phương pháp sắc ký khí

Food analysis – Determination of synthetic pyrethroids residues – Gas chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,774,000 đ