-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10173-2:2025Palét dùng để nâng chuyển, xếp dỡ hàng – Palét phẳng – Phần 2: Yêu cầu đặc tính và lựa chọn các thử nghiệm Pallets for materials handling – Flat pallets – Part 2: Performance requirements and selection of tests |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10289:2014Tủ giữ lạnh thương mại - Hiệu suất năng lượng Commercial refrigerated cabinets - Energy efficiency |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7841:2012Thiết bị tưới trong nông nghiệp. Bơm phun hóa chất dẫn động bằng nước. Agricultural irrigation equipment. Water-driven chemical injector pumps |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11268-16:2018Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 16: Bánh mài dùng để cắt đứt lắp trên máy cầm tay Bonded abrasive products – Dimensions – Part 16: Grinding wheels for cutting-off on hand held power tools |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11268-11:2018Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 11: Thỏi mài tinh cầm tay Bonded abrasive products – Dimensions – Part 11: Hand finishing sticks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13820:2023Thiết bị sân thể thao – Cầu môn bóng đá – Yêu cầu chức năng, an toàn và phương pháp thử Playing field equipment – Football goals – Functional, safety requirements and methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12606:2016Sữa ong chúa - Các yêu cầu Royal jelly - Specifications |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11567-1:2016Rừng trồng – Rừng gỗ lớn chuyển hóa từ rừng trồng gỗ nhỏ – Phần 1: Keo lai Lantation – Large timber plantation transformated from small wood – Part 1: Acacia hybrid (A.mangium x A – auricculiformis) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||