-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 11578:2016Đo đạc thủy văn – Thiết bị treo và thiết bị đo độ sâu trực tiếp Hydrometry – Direct depth sounding and suspension equipment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 11577:2016Đo đạc thủy văn – Đo lưu lượng trong kênh hở bằng các cấu trúc – Sử dụng cổng chảy dưới thẳng đứng Hydrometric determinations – Flow measurements in open channels using structures – Use of vertical underflow gates |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 11574:2016Đo đạc thủy văn – Đồng hồ đo dòng có phần tử quay Hydrometry – Rotating– element current– meters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 350,000 đ |