-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11615:2016Bột giấy – Xác định phần khối lượng bột mịn. Pulps – Determination of mass fraction of fines |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11637-2:2016Động cơ đốt trong – Vòng găng – Phần 2: Vòng găng tiết diện nửa hình chêm làm bằng gang đúc. Internal combustion engines – Piston rings – Part 2: Half keystone rings made of cast iron |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11620-2:2016Giấy và các tông – Xác định khả năng chống thấm dầu mỡ – Phần 2: Phép thử tính chống thấm bề mặt. Paper and board – Determination of grease resistance – Part 2: Surface repellency test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||