-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11530:2016Dây xơ polyamit – Cấu tạo dây bện hai lớp. Polyamide fibre ropes – Double braid construction |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7039:2013Gia vị và thảo mộc. Xác định hàm lượng dầu dễ bay hơi (Phương pháp chưng cất bằng hơi nước) Spices, condiments and herbs. Determination of volatile oil content (hydrodistillation method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10814:2015Xà phòng. Xác định độ ẩm và hàm lượng chất bay hơi. Phương pháp sấy. 7 Soaps -- Determination of moisture and volatile matter content -- Oven method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12047-5:2017Khí thiên nhiên. Xác định thành phần và độ không đảm bảo kèm theo bằng phương pháp sắc ký khí. Phần 5: Phương pháp đẳng nhiệt đối với nitơ, cacbon dioxit, các hydrocacbon C1 đến C5 và các hydrocacbon C6+ Natural gas -- Determination of composition and associated uncertainty by gas chromatography -- Part 5: Isothermal method for nitrogen, carbon dioxide, C1 to C5 hydrocarbons and C6+ hydrocarbons |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 255:2007Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định cacbon và hydro. Phương pháp đốt ở nhiệt độ cao Solid mineral fuels. Determination of carbon and hydrogen. High temperature combustion method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1724-1:2007Động cơ đốt trong. Chốt pittông. Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật chung Internal combustion engines. Piston pins. Part 1: General specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11620-2:2016Giấy và các tông – Xác định khả năng chống thấm dầu mỡ – Phần 2: Phép thử tính chống thấm bề mặt. Paper and board – Determination of grease resistance – Part 2: Surface repellency test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||