-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11619-2:2016Bột giấy – Xác định chiều dài xơ sợi bằng phương pháp phân tích quang học tự động – Phần 2: Phương pháp ánh sáng không phân cực. Pulps – Determination of fibre length by automated optical analysis – Part 2: Unpolarized light method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11668:2016Thức ăn công thức dành cho trẻ sơ sinh và sản phẩm dinh dưỡng dành cho người lớn – Xác định vitamin A và vitamin E bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao pha thường Infant formula and adult nutritionals – Determination of vitamin E and vitamin A by normal phase high performance liquid chromatography |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7206:2002Quần áo và thiết bị bảo vệ chống nóng. Phương pháp thử độ bền nhiệt đối lưu sử dụng lò tuần hoàn dòng khí nóng Clothing and equipment for protection against. Test method for convective heat resistance using a hot air circulating oven |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11637-3:2016Động cơ đốt trong – Vòng găng – Phần 3: Vòng găng tiết diện hình chêm làm bằng thép. Internal combustion engines – Piston rings – Part 3: Half keystone rings made of steel |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||