• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6039-2:2008

Chất dẻo. Xác định khối lượng riêng của chất dẻo không xốp. Phần 2: Phương pháp cột gradien khối lượng riêng

Plastics. Methods for determining the density of non-cellular plastics. Part 2: Density gradient column method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7952-11:2008

Hệ chất kết dính gốc nhựa epoxy cho bê tông. Phương pháp thử. Phần 11: Xác định cường độ liên kết

Epoxy resin base bonding systems for concrete. Test methods. Part 11: Determination of contact strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN ISO/IEC 17000:2007

Đánh giá sự phù hợp - Từ vựng và các nguyên tắc chung

Conformity assessment - Vocabulary and general principles

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 5813:1994

Sợi Acrylic

Textiles. Acrylic yarn

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5831:1999

Máy phát hình các thông số cơ bản và phương pháp đo

Television broacasing transmitters basic parameters and methods of measurement

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 13401:2021

Ống nội khí quản thiết kế cho phẫu thuật laser – Yêu cầu ghi nhãn và thông tin đính kèm

Tracheal tubes designed for laser surgery – Requirements for marking and accompanying information

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 12530:2018

Nhôm oxit dùng để sản xuất nhôm – Xác định hàm lượng nhôm oxit alpha – Phương pháp nhiễu xạ tia X

Aluminium oxide primarily used for the production of aluminium – Determination of alpha alumina content – Method using X-ray diffraction net peak areas

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN ISO 10012:2007

Hệ thống quản lý đo lường. Yêu cầu đối với quá trình đo và thiết bị đo

Measurement management systems. Requirements for measurement processes and measuring equipment

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 8268:2009

Bảo vệ công trình xây dựng. Diệt và phòng chống mối cho công trình xây dựng đang sử dụng.

Protection of buildings. Control and prevention of termites in existing buildings.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 11816-3:2017

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Hàm băm - Phần 3: Hàm băm chuyên dụng

Information technology - Security techniques - Hash-functions - Part 3: Dedicated hash-functions

440,000 đ 440,000 đ Xóa
11

TCVN 7921-2-3:2009

Phân loại điều kiện môi trường. Phần 2-3: Điều kiện môi trường xuất hiện trong tự nhiên. Áp suất không khí

Classification of environmental conditions. Part 2-3: Environmental conditions appearing in nature. Air pressure.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 4182:1986

Nguyên liệu dệt. Xơ bông. Phương pháp xác định độ bền kéo đứt

Textiles. Cotton fibres. Determination of breaking load

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 4088:1997

Số liệu khí hậu dùng trong thiết kế xây dựng

Climatic data for building design

1,136,000 đ 1,136,000 đ Xóa
14

TCVN 1022:1992

Sinh vật phẩm. Phương pháp kiểm tra tính vô khuẩn

General requirements for the sterility of biological substances

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 8709-2:2011

Công nghệ thông tin. Các kỹ thuật an toàn. Các tiêu chí đánh giá an toàn CNTT. Phần 2: Các thành phần chức năng an toàn

Information technology. Security techniques. Evaluation criteria for IT security. Part 2: Security functional components

984,000 đ 984,000 đ Xóa
16

TCVN 6188-2-1:2008

Ổ cắm và phích cắm dùng trong gia đình và các mục đích tương tự. Phần 2-1: Yêu cầu cụ thể đối với phích cắm có cầu chảy

Plugs and socket-outlets for household and similar purposes. Part 2-1: Particular requirements for fused plugs

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 1084:1986

Máy búa rèn khí nén. Thông số và kích thước cơ bản

Pneumatic power forging hammers. Basic dimensions and parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 5255:1990

Đất trồng trọt - Phương pháp xác định hàm lượng nitơ dễ tiêu

Soil quality - Method for the determination of bio-available nitrogen

50,000 đ 50,000 đ Xóa
19

TCVN 11655:2016

Nguyên liệu nhôm oxit dùng để sản xuất nhôm – Chuẩn bị dung dịch phân tích – Phương pháp nung chảy kiềm

Aluminium oxide primarily used for the production of aluminium – Preparation of solution for analysis – Method by alkaline fusion

50,000 đ 50,000 đ Xóa
20

TCVN 12354:2018

Quýt quả tươi

Mandarin

100,000 đ 100,000 đ Xóa
21

TCVN 12357:2018

Roi quả tươi

Wax apple

100,000 đ 100,000 đ Xóa
22

TCVN 6918:2001

Chất lượng nước - Hướng dẫn chuẩn bị và xử lý hợp chất hữu cơ ít tan trong nước để đánh giá sự phân huỷ sinh học trong môi trường nước

Water quality - Guidance for their preparation and treatment of poorly water-soluble organic compounds for the subsequent evaluation of their biodegradability in an aqueous medium

100,000 đ 100,000 đ Xóa
23

TCVN 8128-2:2009

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Hướng dẫn chuẩn bị và sản xuất môi trường nuôi cấy. Phần 2: Các hướng dẫn thực hành về thử nghiệm hiệu năng của môi trường nuôi cấy

Microbiology of food and animal feeding stuffs. Guidelines on preparation and production of culture media. Part 2: Practical guidelines on performance testing of culture media

200,000 đ 200,000 đ Xóa
24

TCVN 12958:2020

Chất thải rắn - Chiết tách chất thải rắn của quá trình khai khoáng và luyện kim bằng nước

Standard practice for shake extraction of solid mining and metallurgical processing waste with water

100,000 đ 100,000 đ Xóa
25

TCVN 12361:2018

Khô dầu – Xác định hàm lượng dầu – Phương pháp chiết nhanh

Oilseed meals – Determination of oil content – Rapid extraction method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
26

TCVN 11644:2016

Thông tin và tư liệu – Tính bền lâu và độ bền của việc viết, in và sao chụp trên giấy – Yêu cầu và phương pháp thử

Information and documentation – Permanence and durability of writing, printing and copying on paper – Requirements and test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
27

TCVN 7915-4:2009

Thiết bị an toàn chống quá áp. Phần 4: Van an toàn có van điều khiển

Safety devices for protection against excessive pressure. Part 4: Pilot-operated safety valves

200,000 đ 200,000 đ Xóa
28

TCVN 7572-9:2006

Cốt liệu cho bê tông và vữa. Phương pháp thử. Phần 9: Xác định tạp chất hữu cơ

Aggregates for concrete and mortar. Test methods. Part 9: Determination of organic impurities

50,000 đ 50,000 đ Xóa
29

TCVN 12954:2020

Chất thải - Lấy mẫu chất lỏng trong hoạt động quản lý chất thải bằng cách sử dụng bơm nhu động

Sampling of liquids in waste management activities using a peristaltic pump

100,000 đ 100,000 đ Xóa
30

TCVN 12208:2018

Cốt liệu cho bê tông cản xạ

Aggregates for radiation-shielding concrete

100,000 đ 100,000 đ Xóa
31

TCVN ISO/TS 15000-5:2007

Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng kinh doanh điện tử. Phần 5: Quy định kỹ thuật về thành phần lõi trong ebXML, phiên bản 2.01 (ebCCTS)

Electronic Business Extensible Markup Language (ebXML). Part 5: ebXML Core Components Technical Specification, Version 2.01(ebCCTS)

460,000 đ 460,000 đ Xóa
32

TCVN 1597-2:2013

Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo - Xác định độ bền xé rách - Phần 2: Mẫu thử nhỏ (DELFT)

Rubber, vulcanized or thermoplastic -- Determination of tear strength -- Part 2: Small (Delft) test piece

100,000 đ 100,000 đ Xóa
33

TCVN 6434-1:2008

Khí cụ điện. Áptômát bảo vệ quá dòng dùng trong gia đình và các hệ thống lắp đặt tương tự. Phần 1: Áptômát dùng cho điện xoay chiều

Electrical accessories. Circuit-breakers for overcurrent protection for household and similar installations. Part 1: Circuit-breakers for a.c. operation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
34

TCVN 12193-2-1:2018

Quy trình kiểm dịch sau nhập khẩu - Phần 2-1: Yêu cầu cụ thể đối với củ giống và hạt giống cây trồng

Procedure for post-entry quarantine - Part 2-1: Particular requirements for bulbs/tubers/corms/rhizomes and seeds of new imported varieties

0 đ 0 đ Xóa
35

TCVN 12091-5:2018

Thiết bị khoan và gia cố nền móng – An toàn – Phần 5: Thiết bị thi công tường trong đất

Drilling and foundation equipment. Safety. Part 5: Diaphragm walling equipment

100,000 đ 100,000 đ Xóa
36

TCVN 14363-1:2025

Bản đồ điều tra đánh giá đất đai – Phần 1: Trình bày và thể hiện nội dung bản đồ chất lượng đất

Land investigation and assessment map — Part 1: Rules for the structure and drafting of soil quality map

200,000 đ 200,000 đ Xóa
37

TCVN 7572-6:2006

Cốt liệu cho bê tông và vữa - Phương pháp thử - Phần 6: Xác định khối lượng thể tích xốp và độ hổng

Aggregates for concrete and mortar - Test methods - Part 6: Determination of bulk density and voids

50,000 đ 50,000 đ Xóa
38

TCVN 2392:1978

Hệ thuỷ lực, khí nén và bôi trơn. Nối ống góc cuối có vòng mím Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Kết cấu và kích thước cơ bản

Hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Elbow fittings with adapter sleeves for pressure Pa=40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
39

TCVN 10098-3:2013

Hệ thống ống nhiều lớp dùng để dẫn nước nóng và nước lạnh trong các tòa nhà. Phần 3: Phụ tùng

Multilayer piping systems for hot and cold water installations inside buildings. Part 3: Fittings

100,000 đ 100,000 đ Xóa
40

TCVN 5315:2001

Công trình biển di động. Qui phạm phân cấp và chế tạo. Các thiết bị máy và hệ thống

Mobile offshore units. Rules for classification and construction. Machinery installations

150,000 đ 150,000 đ Xóa
41

TCVN 12721-7:2020

Thiết bị và bề mặt sân chơi – Phần 7: Hướng dẫn lắp đặt, kiểm tra, bảo dưỡng và vận hành

Playground equipment and surfacing – Part 7: Guidance on installation, inspection, maintenance and operation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
42

TCVN 11688-3:2016

Thẻ định danh  – Phương pháp thử – Phần 3: Thẻ mạch tích hợp có tiếp xúc và thiết bị giao diện liên quan

Identification cards – Test methods – Part 3: Integrated circuit cards with contacts and related interface devices

240,000 đ 240,000 đ Xóa
Tổng tiền: 6,860,000 đ