• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6916-1:2020

Trang thiết bị y tế - Ký hiệu sử dụng với nhãn trang thiết bị y tế, ghi nhãn và cung cấp thông tin - Phần 1: Yêu cầu chung

Medical devices - Symbols to be used with medical device labels labelling and information to be supplied - Part 1: General requirements

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 13197-1:2020

Đơn vị vận tải kết hợp – Ghi nhãn – Phần 1: Nhãn để nhận dạng

Intermodal Loading Units — Marking — Part 1: Markings for identification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6957:2020

Phương tiện giao thông đường bộ – Mô tô và xe máy hai bánh – Nhận biết các điều khiển, tín hiệu báo và thiết bị chỉ báo – Yêu cầu trong phê duyệt kiểu

Road vehicles – Two-Wheeled motorcycles and mopeds – Driver-operated controls including the identification of controls, tell-tales and indicators – Requirements in type approval

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 9729-4:2013

Tổ máy phát điện xoay chiều dẫn động bởi động cở đốt trong kiểu pit tông. Phần 4: Tủ điều khiển và tủ đóng cắt

Reciprocating internal combustion engine driven alternating current generating sets. Part 4: Controlgear and switchgear

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 12680:2019

Trang thiết bị an toàn giao thông đường bộ - Đèn cảnh báo an toàn

Safety traffic equipment - Warnig and safety light

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 10861:2019

Hướng dẫn sử dụng ước lượng độ lặp lại, độ tái lập và độ đúng trong đánh giá độ không đảm bảo đo

Guidance for the use of repeatability, reproducibility and trueness estimates in measurement uncertainty evaluation

220,000 đ 220,000 đ Xóa
7

TCVN 9763:2013

Cơm dừa sấy khô

Desiccated coconut

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 9729-3:2013

Tổ máy phát điện xoay chiều dẫn dộng bởi động cơ đốt trong kiểu pit tông. Phần 3: Máy phát điện xoay chiều cho tổ máy phát điện

Reciprocating internal combustion engine driven alternating current generating sets. Part 3: Alternating current generators for generating sets

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 9230-2:2020

Thiết bị bảo vệ cây trồng – Thiết bị phun - Phần 2: Phương pháp thử đánh giá độ phân bổ ngang đối với máy phun thủy lực

Equipment for crop protection – Spraying equipment - Part 2: Test methods to assess the horizontal transverse distribution for hydraulic sprayers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 13193-2:2020

Máy lâm nghiệp – Yêu cầu an toàn cưa xích cầm tay và phương pháp thử - Phần 2: Cưa xích dùng chăm sóc cây

Machinery for forestry - Portable chain-saw safety requirements and testing - Part 2: Chain-saw for tree service

200,000 đ 200,000 đ Xóa
11

TCVN 6188-2-2:2016

Phích cắm và ổ cắm dùng trong gia đình và các mục đích tương tự –Phần 2 – 2: Yêu cầu cụ thể đối với ổ cắm dùng cho thiết bị

Plugs and socket– outlets for household and similar purposes – Part 2– 2: Particular requirements for socket– outlets for appliances

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,570,000 đ