-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4705:1989Tranzito ST 301, ST 303, ST 305 Transistors ST 301, ST 303, ST 305 |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6415-12:2016Gạch gốm ốp, lát – Phương pháp thử – Phần 12: Xác định độ bền băng giá Ceramic floor and wall tiles – Test methods – Ceramic Tiles – Part 12: Determination of frost resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8807:2012Máy nông nghiệp. Máy rải phân bón. Bảo vệ môi trường. Yêu cầu và phương pháp thử, L6 Agricultural machinery. Manure spreaders. Environmental protection. Requirements and test method. |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6415-17:2016Gạch gốm ốp, lát – Phương pháp thử – Phần 17: Xác định hệ số ma sát Ceramic floor and wall tiles – Test methods – Ceramic Tiles – Part 17: Determination of coefficient of friction |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||