• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9986-4:2014

Thép kết cấu – Phần 4: Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp thép tấm kết cấu tôi và ram có giới hạn chảy cao.

Steel flat products for pressure purposes - Technical delivery conditions - Part 4: Nickel-alloy steels with specified low temperature properties

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 5751:2009

Kìm điện

Combination pliers with insulated handles

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8746:2011

Máy nông lâm nghiệp – Máy cắt bụi cây và xén cỏ cầm tay dẫn động bằng động cơ đốt trong – An toàn

Agricultural and forestry machinery – Portable hand-held combustion engine driven brush cutter and grass trimmers – Safety

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 8660:2011

Chất lượng đất. Phương pháp xác định kali tổng số.

Soil quality. Method for determination of total potasium

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 10491:2014

Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng nicarbazin bằng phương pháp quang phổ

Animal feeding stuffs. Determination of nicarbazin content by spectrophotometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5255:2009

Chất lượng đất - Phương pháp xác định hàm lượng nitơ dễ tiêu

Soil quality - Method for the determination of bio-available nitrogen

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 8659:2011

Hạt giống đậu xanh. Yêu cầu kỹ thuật

Mungbean seed. Technical requirements.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 5092:2009

Vật liệu dệt. Vải dệt. Phương pháp xác định độ thoáng khí

Standard test method for air permeability of textile fabrics

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 8737:2011

Thuôc thú y – Phương pháp định lượng số bào tử LactoBacillus

Veterinary drugs – Method for enumeration spores of Lactobacillus

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 13402:2021

Thiết bị y tế chẩn đoán in vitro – Yêu cầu đối với việc thiết lập liên kết đo lường của các giá trị được chỉ định cho các chất hiệu chuẩn, vật liệu kiểm tra độ đúng và mẫu bệnh phẩm người

In vitro diagnostic medical devices – Requirements for establishing metrological traceability of values assigned to calibrators, trueness control materials and human samples

292,000 đ 292,000 đ Xóa
11

TCVN 7060:2002

Phương tiện giao thông đường bộ. Mô tô. Phương pháp đo xác định vị trí trọng tâm

Road vehicles. Motorcycles. Measurement methods for location of centre of gravity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 8664-4:2011

Phòng sạch và môi trường kiểm soát liên quan. Phần 4: Thiết kế, xây dựng và khởi động.

Cleanrooms and associated controlled environments. Part 4: Design, construction and start-up

240,000 đ 240,000 đ Xóa
13

TCVN 7029:2002

Sữa hoàn nguyên tiệt trùng. Quy định kỹ thuật

Sterilized reconstituted milk. Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 10478:2014

Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định các hydrocacbon đã halogen hóa có điểm sôi thấp trong dầu thực phẩm

Animal and vegetable fats and oils -- Determination of Lovibond colour

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,482,000 đ