• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9583:2012

Máy kéo nông lâm nghiệp. Kết cấu bảo vệ phòng lật (ROPS). Phương pháp thử tĩnh học và điều kiện chấp nhận

Tractors for agriculture and forestry. Roll-over protective structures (ROPS). Static test method and acceptance conditions

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 13278:2021

Thực phẩm - Xác định hoạt độ cellulase có khả năng đường bằng phương pháp thủy phân giấy lọc

Foodstuffs - Determination of saccharifying cellulase activity

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 13999:2024

Công trình thủy lợi – Quy trình quản lý vận hành và bảo trì cống

Hydraulic structure – Process for management, operation and maintenance of sluice

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 1840:1976

Bao bì bằng thuỷ tinh. Lọ đựng thuốc viên loại 100, 200, 400 ml. Kích thước cơ bản

Glass packages. Pots for medicaments of 100, 200 and 400 ml types. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 13842-1:2023

Phân tích dấu ấn sinh học phân tử – Phát hiện nguyên liệu có nguồn gốc từ động vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi bằng real-time PCR – Phần 1: Phương pháp phát hiện ADN của bò

Molecular biomarker analysis – Detection of animal-derived materials in foodstuffs and feedstuffs by real-time PCR – Part 1: Bovine DNA detection method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 8798:2011

Vừng hạt.

Sesame seeds.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 2590:1978

Phụ tùng đường ống tàu thủy. Van một chiều và van ngắt một chiều, đầu nối ren ngoài, bằng đồng thau hoặc đồng thanh. Kích thước cơ bản

Fitting and appliances for marine pipe systems. Cast brass and bronze external thread joint check valves. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 2096-4:2015

Sơn và vecni - Phương pháp xác định độ khô và thời gian khô. Phần 4: Phép thử dùng máy ghi cơ học

Paints and varnishes - Drying tests - Part 4: Test using a mechanical recorder

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 900,000 đ