-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11255:2015Dụng cụ thủy lực. Thuật ngữ và định nghĩa. 23 Hydraulic tools -- Vocabulary |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||