• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13919:2024

Thang nâng xây dựng vận chuyển người và vật liệu bằng cabin với dẫn hướng thẳng đứng

Builder hoists for persons and materials with vertically guided cages

236,000 đ 236,000 đ Xóa
2

TCVN 7447-6:2011

Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 6: Kiểm tra xác nhận.

Low-voltage electrical installations. Part 6: Verification

184,000 đ 184,000 đ Xóa
3

TCVN 7597:2018

Dầu thực vật

Vegetable oils

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 5875:1995

Kiểm tra bằng cách chụp bằng tia bức xạ các mối hàn điểm bằng điện cho nhôm và các hợp kim nhôm. Kiến nghị kỹ thuật thực hành

Radiographic inspection of electric resistance spot welds for alumium and its alloys. Recommended practice

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 5836:1994

Tôm thịt luộc chín đông lạnh xuất khẩu

Frozen peeled and cooked shrimps for export

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7532:2005

Lốp xe ôtô con. Kiểm tra xác nhận các tính năng của lốp. Phương pháp thử phòng thí nghiệm

Passenger car tyres. Verifying tyre capabilities. Laboratory test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 8400-59:2026

Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 59: Bệnh cúm gia cầm A/H9N2

Animal disease – Diagnostic procedure – Part 59: Avian influenza A/H9N2

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 11157:2015

Casein và caseinat. Xác định hàm lượng chất béo. Phương pháp khối lượng (phương pháp chuẩn). 19

Caseins and caseinates -- Determination of fat content -- Gravimetric method (Reference method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,120,000 đ