-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6259-8F:2003/SĐ 2:2005Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8F: Tàu khách Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8F: Passenger ships |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12314-1:2018Chữa cháy- Bình chữa cháy tự động kích hoạt- Phần 1: Bình bột loại treo Fire fighting - Automatic diffusion fire extinguishers - Part 1: Hanging type dry powder fire extinguishers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6259-12:2003/SĐ 2:2005Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 12: Tầm nhìn từ lầu lái Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 12: Navigation bridge visibility |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6278:2003/SĐ 2:2005Quy phạm trang bị an toàn tàu biển Rules for the safety equipment |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4839:1989Đường. Phương pháp xác định độ ẩm và hàm lượng chất khô Sugar. Determination of moisture and dry matters contents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6362:1998Hàn và thiết bị hàn. Đặc tính thiết bị hàn điện trở Welding and equipments. Rating of reistance welding equipments |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7578-2:2006Tính toán khả năng tải của bánh răng thẳng và bánh răng nghiêng. Phần 2: Tính toán độ bền bề mặt (tiếp xúc) Calculation of load capacity of spur and helical gears. Part 2: Calculation of surface durability (pitting) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4722:1989Thiết bị gia công gỗ. Yêu cầu kỹ thuật chung Woodworking equipment. General technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6277:2003/SĐ 2:2005Quy phạm hệ thống điều khiển tự động và từ xa Rules for automatic and remote control systems |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7391-5:2020Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế - Phần 5: Phép thử độc tính tế bào in vitro Biological evaluation of medical devices - Part 5: Tests for in vitro cytotoxicity |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 11111-9:2015Âm học. Mức chuẩn zero để hiệu chuẩn thiết bị đo thính lực. Phần 9: Các điều kiện thử ưu tiên để xác định mức ngưỡng nghe chuẩn. 15 Acoustics -- Reference zero for the calibration of audiometric equipment -- Part 9: Preferred test conditions for the determination of reference hearing threshold levels |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,256,000 đ | ||||