-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3653:1981Giấy. Phương pháp xác định mặt phải và mặt trái Paper - Method for the Identification of top and wire sides of paper |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7053:2002Bếp nấu ăn xách tay gắn chai khí đốt hoá lỏng Portable cookers attached to liquefied petroleum gas cylinder |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6359-1:2008Máy công cụ. Kích thước lắp nối của đầu trục chính và mâm cặp. Phần 1: Nối ghép côn Machine tools. Connecting dimensions of spindle noses and work holding chucks. Part 1: Conical connection |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10866:2015Bulông đầu sáu cạnh. Sản phẩm cấp A và cấp B. 20 Hexagon head bolts -- Product grades A and B |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10867:2015Bulông đầu sáu cạnh. Sản phẩm cấp B. Thân bulông có đường kính giảm (đường kính thân xấp xỉ đường kính trung bình của ren). 10 Hexagon head bolts -- Product grade B -- Reduced shank (shank diameter approximately equal to pitch diameter) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||