• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3612:1981

Vít cấy có chiều dài đoạn ren cấy bằng 1,6d

Studs with threaded parts of 1,6d

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 13344-1:2021

Đánh giá chất lượng dự báo – Phần 1: Yếu tố khí tượng

Forecast quality verification - Part 1: Meteorological elements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 12999:2020

Cà phê rang – Xác định chất chiết tan trong nước

Roasted coffee – Determination of water-soluble extract

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 2193:1977

Vít đầu hình trụ (tinh). Kết cấu và kích thước

Romded off pan head screws (standard precision). Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 3608:1981

Vít cấy có chiều dài đoạn ren cấy bằng 1d

Studs with threaded length of metal end of 1d

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 12998:2020

Cà phê và sản phẩm cà phê – Chuẩn bị nước chiết cà phê để phân tích

Coffee and coffee products – Preparation of coffee beverage for analytical purposes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 10866:2015

Bulông đầu sáu cạnh. Sản phẩm cấp A và cấp B. 20

Hexagon head bolts -- Product grades A and B

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 13839:2023

Cà phê và các sản phẩm cà phê – Xác định hàm lượng 16–O–methylcafestol trong cà phê rang – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Coffee and coffee products – Determination of 16–O–methylcafestol content in roasted coffee – Method using high–performance liquid chromatography (HPLC)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 3611:1981

Vít cấy có chiều dài đoạn ren cấy bằng 1,25d (tinh)

Studs with thread length of metal end of 1,25d (finished)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 12807:2019

Cà phê hỗn hợp hòa tan

Mixed instant coffee

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 10867:2015

Bulông đầu sáu cạnh. Sản phẩm cấp B. Thân bulông có đường kính giảm (đường kính thân xấp xỉ đường kính trung bình của ren). 10

Hexagon head bolts -- Product grade B -- Reduced shank (shank diameter approximately equal to pitch diameter)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 750,000 đ