-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11090:2015Dụng cụ thí nghiệm bằng chất dẻo. Đĩa petri dùng một lần cho thử nghiệm vi sinh. 17 Plastics laboratory ware -- Single-use Petri dishes for microbiological procedures |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1585:1985Xích kéo tháo được Detachable hauling chains |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12033:2017Nhôm oxit dùng để sản xuất nhôm nguyên liệu – Xác định chỉ số mài mòn Aluminium oxide used for the production of primary aluminium − Determination of attrition index |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7079-5:2002Thiết bị điện dùng trong mỏ hầm lò - Phần 5: Thiết bị đổ đầy cát - Dạng bảo vệ "q" Electrical apparatus for use in underground mine - Part 5: Sand-filled apparatus - Type of protection "q" |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10801:2015Bảo vệ bức xạ. Khuyến nghị xử lý sự sai khác giữa các hệ thống liều kế cá nhân được sử dụng đồng thời. 18 Radiological protection -- Recommendations for dealing with discrepancies between personal dosimeter systems used in parallel |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||