-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12291:2018Quản lý nguồn nhân lực – Hoạch định lực lượng lao động Human resource management – Workforce planning |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1685:1975Động cơ điêzen - Quy tắc nghiệm thu và phương pháp thử Diesel engines - The rules of acceptance and testing methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7756-10:2007Ván gỗ nhân tạo. Phương pháp thử. Phần 10: Xác định độ bền bề mặt Wood based panels. Test methods. Part 10: Determination of surface soundness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6560:2005Lò đốt chất thải rắn y tế. Khí thải lò đốt chất thải rắn y tế. Giới hạn cho phép Health care solid waste incinerators. Emission standards for health care solid waste incinerators. Permissible limits |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10623:2014Đồ trang sức - Xác định hàm lượng platin trong hợp kim platin dùng làm đồ trang sức - Phương pháp ICP-OES sử dụng ytri như nguyên tố nội chuẩn Jewellery - Determination of platinium in platinium jewelelry alloys - Inductively coupled plasma (ICP) solution-spectrometric method using yttrium as internal standard element |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5601:1991Lốp bơm hơi radial dùng cho xe tải, xe buýt và rơmooc. Ký hiệu, kích thước cơ bản, chế độ sử dụng và ghi nhãn Pneumatic radial tyres for trucks, buses and trailers. Designation, basic dimensions, norms of operational condition and marking |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12800:2019Khí thiên nhiên – Xác định hợp chất lưu huỳnh – Xác định hàm lượng lưu huỳnh tổng bằng phương pháp huỳnh quang tử ngoại Natural gas – Determination of sulfur compounds – Determination of total sulfur content by ultraviolet fluorescence method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 364:1970Gỗ. Phương pháp xác định giới hạn bền khi kéo Wood. Determination of longitudinal strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12399:2018Mật ong – Xác định độ pH, độ axit tự do, độ axit lacton và độ axit tổng số bằng phép chuẩn độ đến điểm tương đương Honey – Determination of pH, free acidity, lactones and total acidity by equivalence point titration |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 14319:2025Dịch vụ giao hàng lạnh gián tiếp, có kiểm soát nhiệt độ – Vận chuyển đường bộ các kiện hàng có chuyển giao trung gian Indirect, temperature-controlled refrigerated delivery services – Land transport of parcels with intermediate transfer |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 369:1970Gỗ. Phương pháp xác định độ cứng Wood. Determination of hardness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 12793-2:2019Chất dẻo – Tấm poly(metyl metacrylat) – Kiểu loại, kích thước và đặc tính – Phần 2: Tấm đùn Plastics – Poly(methyl methacrylate) sheets – Types, dimensions and characteristics – Part 2: Extruded sheets |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 12974:2020Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Phát hiện E.coli Cosmetics – Microbiology – Detection of Escherichia coli |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 10981:2016Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất quinclorac – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử. Pesticides containing quinclorac – Technical requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 9583:2012Máy kéo nông lâm nghiệp. Kết cấu bảo vệ phòng lật (ROPS). Phương pháp thử tĩnh học và điều kiện chấp nhận Tractors for agriculture and forestry. Roll-over protective structures (ROPS). Static test method and acceptance conditions |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 1667:1986Quặng sắt. Phương pháp xác định độ ẩm hàng hóa Iron ores. Determination of moisture content in delivery |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 6936-2:2001Thuốc lá điếu - Xác định hàm lượng nước trong phần ngưng tụ khói thuốc - Phần 2: Phương pháp Karl Fischer Cigarettes - Determination of water in smoke condensates - Part 2: Karl Fischer method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 5595:1991Bảo vệ ăn mòn. Lớp phủ kim loại. Phương pháp thử nhanh trong sương mù của dung dịch Natri clorua có tính axit (phương pháp ASS) Corrosion protection. Metallic coating. Accelerated acetic acid salt spray test methods (ASS test) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 5600:1991Lốp bơm hơi diagonal và radial dùng cho xe tải nhẹ. Yêu cầu an toàn và phương pháp thử Pneumatic diagonal and radial tyres for light trucks. Safety requirements and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 20 |
TCVN 4996-3:2011Ngũ cốc – Xác định dung trọng (khối lượng của 100 lít hạt) - Phần 3: Phương pháp thông dụng Cereals – Determination of bulk density, called mass per hectolitre - Part 3: Routine method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 21 |
TCVN 4309:1986Than cho lò rèn phản xạ. Yêu cầu kỹ thuật Coal for forge process with reflection stove. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 22 |
TCVN 13748:2023Internet vạn vật – Yêu cầu và khả năng quản lý thiết bị Internet of things – Common requirements and capabilities of device management |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 23 |
TCVN 7056:2002Phương tiện giao thông đường bộ - Mô tô - Lắp giảm xóc sau Road vehicles - Motorcycles - Mounting of rear shock absorbers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 24 |
TCVN 13207:2020Giầy thể thao thông dụng General purpose sports footwear |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 25 |
TCVN ISO 14080:2020Quản lý khí nhà kính và các hoạt động liên quan – Khuôn khổ và nguyên tắc cho phương pháp luận về hành động khí hậu Greenhouse gas management and related activities – Framework and principles for methodologies on climate actions |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 26 |
TCVN 5024:1989Bảo vệ ăn mòn. Lớp mạ niken và đồng-niken Protection against corrosion. Electroplated coating of nickel and copper-nickel |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 27 |
TCVN 10717:2015Đo đạc thủy văn. Hiệu chuẩn đồng hồ đo dòng trong bể hở hình trụ. 22 Hydrometry -- Calibration of current-meters in straight open tanks |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,524,000 đ | ||||