-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11690:2016Tinh quặng đồng sulfua – Xác định hàm lượng đồng – Phương pháp chuẩn độ Copper sulfide concentrates – Determination of copper content – Titrimetric methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8861:2011Áo đường mềm - Xác định mô đun đàn hồi của nền đất và các lớp kết cấu áo đường bằng phương pháp sử dụng tấm ép cứng Flexible pavement. Determination of elastic modulus of soils and pavement components using static plate load method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7434-1:2020Ống nhựa nhiệt dẻo – Xác định tính chất kéo – Phần 1: Phương pháp thử chung Thermoplastics pipes – Determination of tensile properties – Part 1: General test method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8072:2009Mạng viễn thông. Giao thức IP V4. Telecommunication network. IP V4 protocol. |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12727:2020Ống và phụ tùng bằng chất dẻo – Hệ số giảm áp đối với hệ thống đường ống polyetylen để sử dụng ở nhiệt độ trên 20 oC Plastics pipes and fittings – Pressure reduction factors for polyethylene pipeline systems for use at temperatures above 20 oC |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10382:2014Di sản văn hóa và các vấn đề liên quan - Thuật ngữ và định nghĩa chung Cultural Heritage and related matters - General terms and definitions |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6307:1997Hệ thống lạnh - Phương pháp thử Testing of refrigerating systems |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10403:2015Công trình thủy lợi. Đập bê tông đầm lăn. Thi công và nghiệm thu. 30 Hydraulic structures. Roller compacted concrete dam. Constructinon and acceptance |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 996,000 đ | ||||