• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1992:1977

Hộp giảm tốc thông dụng - Yêu cầu kỹ thuật chung

Reducing gear of general pyrpose - General technical requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8652:2012

Sơn tường dạng nhũ tương - Yêu cầu kỹ thuật

Wall emulsion paints - Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 13620:2022

Sản phẩm hóa hơi – Máy hút sản phẩm hoá hơi phân tích thông dụng – Định nghĩa và các điều kiện chuẩn

Vapour products – Routine analytical vaping machine – Definitions and standard conditions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7421-2:2013

Vật liệu dệt - Xác định formaldehyt - Phần 2: Formalđehyt giải phóng ( phương pháp hấp thụ hơi nước)

Textiles. Determination of formaldehyde. Part 2: Released formaldehyde (vapour absorption method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 4483:1988

Kính hiển vi đo vạn năng. Quy trình kiểm định

Universal measuring microscopes. Method and means of verification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 4621:2009

Chất lượng đất. Phương pháp xác định tổng số bazơ trao đổi

Soil quality. Method for the determination of total exchangeable bazes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 4886:1989

Sản phẩm thực phẩm và gia vị. Trình tự lấy mẫu để phân tích vi sinh vật

Food products, spices and condiments. Sampling procedure for microbiological analysis

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 2022:1977

Lò xo xoắn trụ nén và kéo loại I cấp 3 bằng thép mặt cắt tròn. Thông số cơ bản

Cylindrical helical compression (tension) springs of I class and of 3 category made of round steel - Main parameters of coils

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 6727:2000

Giấy và cactông. Xác định độ nhẵn. Phương pháp Bekk

Paper and board. Determination of smoothness. Bekk method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 800,000 đ