-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6319:1997Các loại cao su và latex cao su. Xác định hàm lượng mangan. Phương pháp hấp thụ quang phổ của natri periođat Rubber and rubber latices- Determination of manganese content – Sodium periodate photometric methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6321:1997Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định trị số axit béo bay hơi Rubber latex, natural, concentrate - Determination of volatile fatly acid number |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13254:2021Máy biến áp phân phối – Mức hiệu suất năng lượng cao và phương pháp xác định hiệu suất năng lượng Distribution transformers – High energy performance and method for determination of energy efficiency |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5464:1991Vật liệu dệt. Các phương pháp tách chất không phải là xơ trước khi phân tích định lượng hỗn hợp Textiles. Method for the removal of non-fibrous matter prior to quantitative analysis of fibre mixtures |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6320:1997Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định hàm lượng cặn Rubber latex, natural, concentrate. Determination of sludge content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6698-1:2000Lõi cuộn cảm và biến áp dùng trong viễn thông. Phần 1: Quy định kỹ thuật chung Inductor and transformer cores for telecommunications. Part 1: General specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5333:1999Than Núi Hồng. Yêu cầu kỹ thuật Coal of Nui Hong. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||