-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1624:1975Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Nam châm điện Graphical symbols to be used electrical diagrams. Electric magnets |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11974:2017Thông tin và tư liệu – Lược đồ cho thông tin vốn tư liệu Information and documentation – Schema for holdings information |
276,000 đ | 276,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1459:2008Phụ gia thực phẩm. Mì chính Food additive. Monosodium L-glutamate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5689:1997Sản phẩm dầu mỏ - Nhiên liệu điezen - Yêu cầu kỹ thuật Petroleum products - Diesel fuel oils - Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10736-9:2023Không khí trong nhà – Phần 9: Xác định phát thải của các hợp chất hữu cơ bay hơi từ các sản phẩm xây dựng và đồ nội thất – Phương pháp buồng thử phát thải Indoor air – Part 9: Determination of the emission of volatile organic compounds from building products and furnishing – Emission test chamber method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8242-3:2009Cần trục. Từ vựng. Phần 3: Cần trục tháp Cranes. Vocabulary. Part 2: Tower cranes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4947:1989Hệ khí nén dùng cho ngành chế tạo máy. Van một chiều. Phương pháp thử Pneumatic system for mechanical engineering. Check valves. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4857:1989Mủ cao su thiên nhiên. Xác định chỉ số Alkali Natural rubber latex. Determination of alkalinity |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 2691:1978Dầu mỏ và các sản phẩm dầu mỏ - Phương pháp xác định khối lượng riêng bằng picnomet Petroleum and petroleum products - Determination of specific density by pycnometer |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 2685:1978Nhiên liệu động cơ. Phương pháp xác định hàm lượng lưu huỳnh mercaptan Engine fuels. Determination of mercaptanic sulphur content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 13445:2021Phát thải nguồn tĩnh – Lấy mẫu và xác định các hợp chất thủy ngân trong khí thải sử dụng bẫy tạo hỗn hống vàng Stationary source emissions – Sampling and determination of mercury compounds in flue gas using gold amalgamation trap |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 12444:2018Ván gỗ nhân tạo – Xác định độ bền uốn sau khi ngâm trong nước ở nhiệt độ 70 oC hoặc 100 oC (nhiệt độ sôi) Wood-based panels – Determination of wet bending strength after immersion in water at 70 oC or 100 oC (boiling temperature) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 6611-11:2000Tấm mạch in. Phần 11. Quy định kỹ thuật đối với tấm mạch in nhiều lớp có phần cứng và phần uốn được có các điểm nối xuyên Printed boards. Part 11. Specification for flexrigid multilayer printed boards with through connections |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 6427-2:1998Rau quả và các sản phẩm rau quả. Xác định hàm lượng axit ascorbic. Phần 2: Phương pháp thông dụng Fruit, vegetables and derived products. Determination of ascorbic acid content. Part 2: Routine methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 6315:1997Các loại latex cao su. Xác định hàm lượng chất rắn Rubber latices. Determination of total solids content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,420,000 đ | ||||