• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 14488-5:2025

Ngân hàng lõi – Dịch vụ tài chính di động – Phần 5: Thanh toán di động cho doanh nghiệp

Core banking – Mobile financial services – Part 5: Mobile payments to businesses

288,000 đ 288,000 đ Xóa
2

TCVN 6451-2:1998

Quy phạm phân cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc. Phần 2: Kết cấu thân tàu và trang thiết bị

Rules for the classification and construction of hight speed crafts. Part 2: Hull structure and equipment

196,000 đ 196,000 đ Xóa
3

SỬA ĐỔI 1:2003 TCVN 6398-1:1998

Sửa đổi 1 của TCVN 6398-1:1998. Đại lượng và đơn vị. Phần 1 không gian và thời gian

Amendment 1 of TCVN 6398-1:1998. Quantities and units. Part 1: Space and time

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6273:1997

Quy phạm chế tạo và chứng nhận côngtenơ vận chuyển bằng đường biển

Rules for Construction and Certification of Freight Containers

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 8305:2009

Công trình thủy lợi. Kênh đất. Yêu cầu kỹ thuật trong thi công và nghiệm thu

Hydraulics structures. Earth canal. Technical requirements for construction and acceptance

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 14488-2:2025

Ngân hàng lõi – Dịch vụ tài chính di động – Phần 2: Bảo mật và bảo vệ dữ liệu cho các dịch vụ tài chính di động

Core banking – Mobile financialservices – Part 2: Security and data protection for mobile financial services

304,000 đ 304,000 đ Xóa
7

TCVN 6262-2:1997

Sữa và các sản phẩm sữa. Định lượng Coliform. Phần 2: Kỹ thuật đếm số có xác suất lớn nhất ở 30oC (MPN)

Milk and milk products. Enumeration of Coliforms. Part 2: Most probable number technique at 30oC

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 6259-9:1997

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 9: Phân khoang

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 9: Subdivision

184,000 đ 184,000 đ Xóa
9

TCVN 6259-8E:1997

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8-E: Tàu chở xô hoá chất nguy hiểm

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8-E: Ships carrying dangerous chemical in bulk

476,000 đ 476,000 đ Xóa
10

TCVN 3689:1981

Khí cụ điện đóng cắt. Khái niệm chung. Thuật ngữ và định nghĩa

Electrical switches. General concepts. Terms and definitions

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 6252:1997

Phụ tùng nối bằng polyvinyl clorua cứng (PVC-U) với vòng đệm đàn hồi dùng cho ống chịu lực. Kích thước chiều dài nối. Dãy thông số theo hệ mét

Unplasticized polyvinyl chloride (PVC) fittings with elastic sealing ring type joints for pipes under pressure. Dimensions of paying lengths. Metric series

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 2942:1979

Ống và phụ tùng bằng gang dùng cho hệ thống dẫn chính chịu áp lực

Cast iron pipes and fittings for main pressurised pipeline system.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 6274:1997

Quy phạm ụ nổi

Rules for floating docks

150,000 đ 150,000 đ Xóa
14

TCVN 6268:1997

Sữa bột. Xác định hàm lượng nitrat và nitrit. Phương pháp khử bằng cađimi và đo quang phổ

Dried milk. Determination of nitrate and nitrite conten. Method by cadmium reduction and photometry

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 6265:1997

Sữa và các sản phẩm sữa. Định lượng đơn vị khuẩn lạc nấm men và/hoặc nấm mốc. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 25oC

Milk and milk products. Enumeration of colony forming units of yeasts and/or moulds. Colony count technique at 250C

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 6267:1997

Sữa và các sản phẩm sữa. Lấy mẫu. Kiểm tra theo dấu hiệu định lượng

Milk and milk products. Sampling. Inspection by variables

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,748,000 đ