-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9079:2012Vữa bền hoá gốc polyme – Yêu cầu kỹ thuật Chemical-resistant polymer mortars - Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8997:2011Thép chịu nhiệt Heat-resistant steels |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9760:2013Sơn và vecni. Xác định độ dày màng Paints and varnishes. Determination of film thickness |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6259-8A:1997Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8-A: Sà lan thép Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8-A: Steel barges |
324,000 đ | 324,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 736,000 đ | ||||