-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6818-10:2010Máy nông nghiệp. An toàn. Phần 10: Máy giũ và máy cào kiểu quay Agricultural machinery. Safety. Part 10: Rotary tedders and rakes |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12785:2019Quy trình phân tích nguy cơ trở thành cỏ dại đối với thực vật đề xuất nhập khẩu Procedure for weeds risk analysis for proposed plant to be imported |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12220:2018Máy nướng bánh mỳ bằng điện dùng cho mục đích gia dụng và tương tự – Phương pháp đo tính năng Electric toaster for household and similar purposes – Methods for measuring the performance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5285:1990Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng hydrat cacbon hòa tan và dễ thủy phân bằng thuốc thử antron Animal feeding stuffs. Determination of soluble and hydrolysable carbohydrates content by antrone reagent |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6739:2015Môi chất lạnh - Ký hiệu và phân loại an toàn Refrigerants - Designation and safety classification |
364,000 đ | 364,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5046:1990Hợp kim cứng. Phương pháp xác định độ cứng Rocven Hard metals. Determination of Rockwell hardness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6497-2:2009Chất lượng đất. Xác định ảnh hưởng của các chất ô nhiễm lên hệ thực vật đất. Phần 2: Ảnh hưởng của hoá chất đối sự nảy mầm và sự phát triển của thực vật bậc cao Soil quality. Determination of the effects of pollutants on soil flora. Part 2: Effects of chemicals on the emergence and growth of higher plants |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 2068:1993Thủy sản đông lạnh. Phương pháp thử Frozen fishery products. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12893:2020Giao thức internet phiên bản 6 (IPv6) – Kiểm tra tuân thủ ipv6 của thiết bị định tuyến biên khách hàng Internet Protocol version 6 (IPv6) – IPv6 Conformance Test for Customer Edge Router |
1,568,000 đ | 1,568,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 8392:2010Mối nối mềm áp suất cao dùng cho hệ thống khí y tế High-presure flexible connections for use with medical gas systems |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 8784:2011Phương tiện giao thông đường sắt - Quy trình thử nghiệm đánh giá tính năng động lực học Railway vehicles - Process of dynamic behaviour testing |
300,000 đ | 300,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 3842:1988Xe đạp. ổ trục giữa Bicycles. Bottom bracket bearing axles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 5465-20:2010Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 20: Hỗn hợp xơ elastan và một số xơ khác ( Phương pháp sử dụng dimetylaxetamit ) Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 20: Mixtures of elastane and certain other fibres (method using dimethylacetamide) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 5327:1991Radiocaxet. Phân loại, thông số cơ bản và yêu cầu kỹ thuật Radiocassettes. Classification, parameters and technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 6415-13:2005Gạch gốm ốp lát. Phương pháp thử. Phần 13: Xác định độ bền hoá học Ceramic floor and wall tiles. Test methods. Part 7: Determination of chemical resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 5225:1990Cốc (kích thước danh nghĩa lớn nhất lớn hơn 20mm). Phân tích cấp hạt Coke (nominal top size greater than 20mm). Size analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 6259-2B:1997Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 2-B: Kết cấu thân tàu và trang thiết bị tàu dài 20 mét đến dưới 90 mét Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 2-B: Hull construction and equipment of ships of 20 and less than 90 metres in length |
512,000 đ | 512,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 3,844,000 đ | ||||