• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8048-7:2009

Gỗ. Phương pháp thử cơ lý. Phần 7: Xác định ứng suất kéo vuông góc với thớ

Wood. Physical and mechanical methods of test. Part 7: Determination of ultimate tensile stress perpendicular to grain

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5801-5:2001

Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Phần 5: Phòng, phát hiện và dập cháy

Rules for the construction and classification of river ships. Part 5: Fire protection, detection and extinction

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 6749-2-1:2017

Tụ điện không đổi dùng trong thiết bị điện tử – Phần 2-1: Quy định kỹ thuật cụ thể còn để trống: Tụ điện không đổi điện một chiều điện môi màng mỏng polyethylene terephthalate phủ kim loại – Mức đánh giá E và EZ

Fixed capacitors for use in electronic equipment – Part 2-1: Blank detail specification: Fixed metallized polyethylene-terephthalate film dielectric d.c. capacitors – Assessment levels E and EZ

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 1755:1975

Vải dệt thoi - Phương pháp xác định độ co sau khi giặt

Woven fabries - Method for determination of dimensional change after washing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 12714-5:2020

Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài cây bản địa - Phần 5: Trám trắng

Forest tree cultivar - Seedlings of native plants - Part 5: Canarium album Raeusch

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 4196:1995

Đất xây dựng. Phương pháp xác định độ ẩm và độ hút ẩm trong phòng thí nghiệm

Soils Laboratory methods of determination of moisture and hygroscopic water amount

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 8461-2:2010

Ngân hàng. Quản lý bảo mật số nhận dạng cá nhân. Phần 2: Phê chuẩn thuật toán mã hóa PIN

Banking. Personal Identification Number management and security. Part 2: Approved algorithms for PIN encipherment

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 11402:2016

Phân bón – Xác định hàm lượng kẽm ở dạng chelat bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa.

Fertilizers – Determination of chelated zinc content by flame atomic absorption spectrometry

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 3769:1995

Cao su thiên nhiên SVR

Natural rubber SVR

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 9573-1:2013

Bột giấy. Đánh tơi ướt trong phòng thí nghiệm. Phần 1: Đánh tơi bột giấy hóa học

Pulps. Laboratory wet disintegration. Part 1: Disintegration of chemical pulps

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 1583:1974

Xích có độ bền cao dùng cho máy mỏ

High - tensile steel chains for mining machines

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 6153:1996

Bình chịu áp lực. Yêu cầu kỹ thuật an toàn về thiết kế, kết cấu, chế tạo

Pressure vessels. Safety engineering requirements of design, construction, manufacture

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 9573-2:2013

Bột giấy. Đánh tơi ướt trong phòng thí nghiệm. Phần 2 : Đánh tơi bột giấy cơ học tại nhiệt độ 20 độ C

Pulps. Laboratory wet disintegration. Part 2: Disintegration of mechanical pulps at 20 degrees C

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 9598:2013

Hiệu chuẩn tuyến tính sử dụng mẫu chuẩn

Linear calibration using reference materials

184,000 đ 184,000 đ Xóa
15

TCVN 8461-1:2010

Ngân hàng. Quản lý bảo mật số nhận dạng cá nhân. Phần 1: Nguyên tắc cơ bản và yêu cầu đối với trao đổi PIN tại các hệ thống rút tiền.

Banking. Personal Identification Number management and security. Part 1: Basic principles and requirements for online PIN handling in ATM and POS systems.

176,000 đ 176,000 đ Xóa
16

TCVN III:2014

Bộ tiêu chuẩn Quốc gia về thuốc

Set of national standards for medicines

772,000 đ 772,000 đ Xóa
17

TCVN 1674:1975

Quặng sắt - Phương pháp xác định hàm lượng vanađi oxit

Iron ores. Method for determination of vanadium oxide content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 13110:2020

Sơn và vecni - Lớp phủ bột hữu cơ cho sản phẩm thép xây dựng mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ kẽm khô

Paints and varnishes – Powder organic coatings for hot dip galvanised or sherardised steel products for contruction purposes

150,000 đ 150,000 đ Xóa
19

TCVN 11401:2016

Phân bón – Xác định hàm lượng mangan ở dạng chelat bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa.

Fertilizers – Determination of chelated manganese content by flame atomic absorption spectrometry

100,000 đ 100,000 đ Xóa
20

TCVN 9573-3:2013

Bột giấy. Đánh tơi ướt trong phòng thí nghiệm. Phần 3: Đánh tơi ướt bột giấy cơ học tại nhiệt độ ≥ 85độ C

Pulps. Laboratory wet disintegration. Part 3: Disintegration of mechanical pulps at ≥ 85 degrees C

100,000 đ 100,000 đ Xóa
21

TCVN 12195-2-5:2018

Quy trình giám định nấm gây bệnh thực vật - Phần 2-5: Yêu cầu cụ thể đối với nấm Boeremia foveata (Foister) Aveskamp, Gruyter & Verkley

Procedure for identification of plant nematode - Part 2-5: Particular requirement for Boeremia foveata (Foister) Aveskamp, Gruyter & Verkley fungi

100,000 đ 100,000 đ Xóa
22

TCVN 14459:2025

Hướng dẫn định lượng các mức giảm phát thải khí nhà kính từ đường cơ sở cho các sản phẩm và hệ thống điện, điện tử

Guidance on quantifying greenhouse gas emission reductions from the baseline for electrical and electronic products and systems

212,000 đ 212,000 đ Xóa
23

TCVN 2602:1978

Kiểm tra thống kê chất lượng - Kiểm tra nghiệm thu định lượng khi thông số kiểm tra có phân bố chuẩn

Statistical control of quiality. Acceptance inspection by variables

100,000 đ 100,000 đ Xóa
24

TCVN 6154:1996

Bình chịu áp lực. Yêu cầu kỹ thuật an toàn về thiết kế, kết cấu, chế tạo. Phương pháp thử

Pressure vessels. Safety engineering requirements of design, construction, manufacture. Testing methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 3,044,000 đ