• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6440:1998

Mô tô. Phương pháp đo tiêu thụ nhiên liệu

Motorcycles. Methods of measuring fuel consumption

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 6469:1998

Phụ gia thực phẩm. Phương pháp đánh giá các chỉ tiêu ngoại quan và vật lý

Food additives-Methods for evaluating appearance and physical properties

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6416:1998

Vật liệu chịu lửa - Vữa samôt

Refractory Materials - Fireclay mortar

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6448:1998

Phụ gia thực phẩm. Chất tạo hương. Quy định kỹ thuật

Food additive. Specifications of certain flavouring agents

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6347:1998

Bún khô ăn liền

Instant rice vermicelli

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 6213:1996

Nước khoáng thiên nhiên

Natural mineral waters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 6462:1998

Phụ gia thực phẩm. Phẩm màu Erythrosin

Food additive. Erythrosine

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 8732:2012

Đất xây dựng công trình thủy lợi. Thuật ngữ và định nghĩa

Soils for hydraulic engineering construction . Terminologies and definition

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 9345:2012

Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép. Hướng dẫn kỹ thuật phòng chống nứt dưới tác động của khí hậu nóng ẩm

Concrete and reinforced concrete structures. Guide on technical measures for prevention of cracks occurred under the action of hot humid climate

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 6461:1998

Phụ gia thực phẩm. Phẩm màu Clorophyl

Food additive. Chlorophylls

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 4359:1996

Bột mì

Wheat flour

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,000,000 đ