-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7456:2004Kính xây dựng. Kính cốt lưới thép Glass in building. Wired glass |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7722-2-22:2013Đèn điện - Phần 2-22: Yêu cầu cụ thể - Đèn điện dùng cho chiếu sáng khẩn cấp Luminaires - Part 2-22: Particular requirements - Luminaires for emergency lighting |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11863:2017Phương pháp thống kê đánh giá độ không đảm bảo – Hướng dẫn đánh giá độ không đảm bảo sử dụng thiết kế chéo hai yếu tố Statistical methods of uncertainty evaluation - Guidance on evaluation of uncertainty using two-factor crossed designs |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9533:2013Thiết bị đo tốc độ và đo sâu trên tàu biển Speed measuring device and echo sounding device on board sea going vesel |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12000:2018Vật liệu polyme - Xác định định tính và định lượng crom, brom, cadimi, thủy ngân và chì bằng phép đo quang phổ tia X tán xạ năng lượng Standard Test Method for Identification and Quantification of Chromium, Bromine, Cadmium, Mercury, and Lead in Polymeric Material Using Energy Dispersive X-ray Spectrometry |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10861:2019Hướng dẫn sử dụng ước lượng độ lặp lại, độ tái lập và độ đúng trong đánh giá độ không đảm bảo đo Guidance for the use of repeatability, reproducibility and trueness estimates in measurement uncertainty evaluation |
220,000 đ | 220,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4359:1996Bột mì Wheat flour |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 870,000 đ | ||||