• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5814:1994

Quản lý chất lượng và đảm bảo chất lượng - Thuật ngữ và định nghĩa

Quality management and quality assurance - Terminology and Definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 1547:1994

Thức ăn hỗn hợp cho lợn

ompound feed for pig

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 2265:1994

Thức ăn hỗn hợp cho gà

Compound feeding stuffs for poultries

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4265:1994

Quạt bàn

Table Fans

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6077:1995

Bản vẽ nhà và công trình xây dựng. Lắp đặt. Phần 2: Ký hiệu quy ước các thiết bị vệ sinh

Building and civil engineering drawings. Installations. Part 2: Simplified representation of sanitary appliances

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 350,000 đ