• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6708:2000

Hướng dẫn soạn thảo tiêu chuẩn dùng cho đánh giá sự phù hợp

Guidelines for drafting of standards suitable for use for conformity assessment

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 8637:2011

Công trình thủy lợi - Máy bơm nước - Yêu cầu kỹ thuật lắp đặt và nghiệm thu

Hydraulic structures - Water pumps - Technical requirements for installation and acceptance

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 6402:1998

Sữa và các sản phẩm sữa. Phát hiện Salmonella (Phương pháp chuẩn)

Milk and milk products. Detection of Salmonella (Reference method)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 14488-4:2025

Ngân hàng lõi – Dịch vụ tài chính di động – Phần 4: Thanh toán di động cho cá nhân

Core banking – Mobile financialservices – Part 4: Mobile payments– to–persons

216,000 đ 216,000 đ Xóa
5

TCVN 13769:2023

Thực phẩm – Xác định antimon trong tổ yến – Phương pháp đo phổ khối lượng plasma cảm ứng cao tần (ICP–MS)

Food – Determination of antimony in bird nest – Inductively coupled plasma mass spectrometry (ICP–MS) method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 8021-5:2009

Công nghệ thông tin. Mã phân định đơn nhất. Phần 3: Mã phân định đơn nhất đối với vật phẩm là đơn vị vận tải có thể quay vòng (RTIs)

Information technology. Unique identifiers. Part 5: Unique identifier for returnable transport items (RTIs)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 8019-2:2008

Máy kéo và máy tự hành dùng trong nông lâm nghiệp. Môi trường buồng lái. Phần 2: Sưởi ấm, thông thoáng và điều hoà không khí. Tính năng và phương pháp thử

Tractors and self-propelled machines for agriculture and forestry. Operator enclosure environment. Part 2: Heating, ventilation and air-conditioning test method and performance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 6077:1995

Bản vẽ nhà và công trình xây dựng. Lắp đặt. Phần 2: Ký hiệu quy ước các thiết bị vệ sinh

Building and civil engineering drawings. Installations. Part 2: Simplified representation of sanitary appliances

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 916,000 đ