• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5897:1995

Bản vẽ kỹ thuật. Bản vẽ xây dựng. Cách ký hiệu các công trình và bộ phận công trình. Ký hiệu các phòng và các diện tích khác

Technical drawings. Construction drawings. Designation of buildings and parts of buildings. Designation of rooms and other areas

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 10041-9:2015

Vật liệu dệt. Phương pháp pháp thử cho vải không dệt. Phần 9: Xác định độ rủ bao gồm hệ số rủ. 20

Textiles -- Test methods for nonwovens -- Part 9: Determination of drapability including drape coefficient

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 9080-2:2012

Vữa bền hoá gốc polyme - Phương pháp thử - Phần 2: Xác định độ bền nén.

Chemical-resistant polymer mortars - Test methods

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 13881-1:2023

Thiết bị làm việc tạm thời – Lưới an toàn – Phần 1: Yêu cầu an toàn và phương pháp thử

Temporary works equipment – Safety nets – Part 1: Safety requirements, test methods

164,000 đ 164,000 đ Xóa
5

TCVN 12057:2023

Chất thải – Phương pháp xác định tính ổn định và khả năng trộn lẫn của chất thải rắn, chất thải bán rắn hoặc chất thải lỏng

Standard practice for determining the stability and miscibility of a solid, semi-solid, or liquid waste material

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 6550-2:2008

Chai chứa khí. Khí và hỗn hợp khí. Phần 2: Xác định khả năng oxy hoá của các khí và hỗn hợp khí độc hại và ăn mòn

Gas cylinders. Gases and gas mixtures. Part 2: Determination of oxidizing ability of toxic and corrosive gases and gas mixtures

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 6719:2008

An toàn máy. Dừng khẩn cấp. Nguyên tắc thiết kế

Safety of machinery. Emergency stop. Principles for design

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 6415-7:2016

Gạch gốm ốp, lát – Phương pháp thử – Phần 7: Xác định độ bền mài mòn bề mặt đối với gạch phủ men

Ceramic floor and wall tiles – Test methods – Part 7: Determination of resistance to surface abrasion for glazed tiles

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 1560:1974

Nắp ổ lăn - Nắp kín cao, đường kính từ 47 mm đến 110 mm - Kích thước cơ bản

Caps for rolling bearing blocks - High blind end caps for diameters from 110 mm till 400 mm - Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 6486:2008

Khí dầu mỏ hoá lỏng (LPG). Tồn chứa dưới áp suất. Yêu cầu về thiết kế và vị trí lắp đặt

Liquefied Petroleum Gas (LPG). Pressurised Storage. Requirements for Design and Location of Installation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 11490:2016

Thực phẩm – Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật bằng sắc kí lỏng – phổ khối lượng hai lần (LC – MS/MS) – Các thông số đo phổ khối lượng hai lần

Food analysis – Determination of pesticide residues by LC– MS/MS – Tandem mass spectrometric parameters

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 10671:2015

Sơn và vecni - Phép thử độ sâu ấn lõm

Paints and varnishes - Cupping test

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 8673:2011

Máy laser chiếu ngoài. Các thông số về quang.

Infrared semiconductor laser - Optical parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 5898:1995

Bản vẽ xây dựng và công trình dân dụng. Bản thống kê cốt thép

Building and civil engineering drawings. Bar scheduling

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,414,000 đ