-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6456:2008Phụ gia thực phẩm. Brilliant blue FCF Food additive. Brilliant blue FCF |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1584:1985Xích trục dạng bản Block load chains |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10023:2013Sữa và sản phẩm sữa. Xác định Lysozym lòng trắng trứng gà bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao Milk and milk products. Determination of hen's egg white lysozyme by HPLC |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5898:1995Bản vẽ xây dựng và công trình dân dụng. Bản thống kê cốt thép Building and civil engineering drawings. Bar scheduling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||