-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6156:1996Bình chịu áp lực. Yêu cầu kỹ thuật an toàn về lắp đặt, sử dụng, sửa chữa. Phương pháp thử Pressure vessels. Safety engineering requirements of erection, use, repair. Testing method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10833:2015Bột kẽm sử dụng trong sơn. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử. 18 Zinc dust pigment for paints. Specifications and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4501-2:2009Chất dẻo. Xác định tính chất kéo. Phần 2: Điều kiện thử đối với chất dẻo đúc và đùn Plastics. determination of tensile properties. Part 2: Test conditions for moulding and extrusion plastics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5225:1990Cốc (kích thước danh nghĩa lớn nhất lớn hơn 20mm). Phân tích cấp hạt Coke (nominal top size greater than 20mm). Size analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||