• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 195:1966

Áo sơ mi nam - Cỡ số và yêu cầu kỹ thuật 

Men’s shirts

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 6259-3:2003/ SĐ 2:2005

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 3: Hệ thống máy tàu

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 3: Machinery installations

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4594:1988

Đồ hộp - phương pháp xác định đường tổng số, đường khử và tinh bột

Canned foods - Determination of total sugar, reducing sugar and starch content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7961:2008

Ván sàn gỗ. Phương pháp thử

Wood flooring strips. Test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 9473:2012

Thức ăn chăn nuôi. Bột xương và bột thịt xương. Yêu cầu kỹ thuật

Animal feeding stuffs. Specification for bone meal, meat and bone meal

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 1908:1976

Đai ốc sáu cạnh cao (tinh). Kết cấu và kích thước

Hexagon thick nuts (finished). Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 4591:1988

Đồ hộp - Phương pháp xác định hàm lượng muối ăn natri clorua

Canned foods - Determination of sodium chloride content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 6259-8F:2003/SĐ 2:2005

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8F: Tàu khách

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8F: Passenger ships

200,000 đ 200,000 đ Xóa
9

TCVN 6277:2003/SĐ 2:2005

Quy phạm hệ thống điều khiển tự động và từ xa

Rules for automatic and remote control systems

164,000 đ 164,000 đ Xóa
10

TCVN 5029:1989

Điện trở không đổi. Phương pháp xác định sự thay đổi điện trở do thay đổi điện áp

Fixed resistors. Determination of change of resistance by changing voltages

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 914,000 đ