• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7239:2003

Bột bả tường

Skim coat

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8151-3:2009

Bơ. Xác định độ ẩm, hàm lượng chất khô không béo và hàm lượng chất béo. Phần 3: Tính hàm lượng chất béo

Butter. Determination of moisture, non-fat solids and fat contents. Part 3: Calculation of fat content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 10685-1:2016

Vật liệu chịu lửa không định hình - Phần 1: Giới thiệu và phân loại

Monolithic (unshaped) refractory products - Part 1: Introduction and classification

0 đ 0 đ Xóa
4

TCVN 8021-6:2017

Công nghệ thông tin – Kĩ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động – Phân định đơn nhất – Phần 6: Nhóm

Information technology - Automatic identification and data capture techniques - Unique identification - Part 6: Groupings

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 4817:1989

Máy điện quay. Sự phối hợp chiều cao tâm trục, đường kính. Vành trượt và kích thước chổi than

Rotary electric machines. Combination of shaff heights, diameters. Slip ring and dimensions of carbon brushes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 300,000 đ