• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9088-2:2011

Công nghệ thông tin. Thiết bị văn phòng. Thông tin tối thiểu cần có trong bảng thông số kỹ thuật. Máy in. Phần 2: Máy in loại 3 và loại 4.

Information technology. Office equipment. Minimum information to be included in specification sheets. Printers. Part 2: Class 3 and Class 4 printers

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 9106:2011

Công nghệ nhiên liệu hạt nhân. Hướng dẫn đo diện tích bề mặt riêng của bột oxit urani bằng phương pháp BET

Nuclear fuel technology. Guide to the measurement of the specific surface area of uranium oxide powders by the BET method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 11143:2015

Quặng và tinh quặng mangan. Xác định hàm lượng kali và natri. Phương pháp đo phổ phát xạ nguyên tử ngọn lửa. 10

Manganese ores and concentrates -- Determination of potassium and sodium content -- Flame atomic emission spectrometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 11256-2:2015

Không khí nén. Phần 2: Phương pháp xác định hàm lượng son khí của dầu. 31

Compressed air -- Part 2: Test methods for oil aerosol content

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 9088-1:2011

Công nghệ thông tin. Thiết bị văn phòng. Thông tin tối thiểu cần có trong bảng thông số kỹ thuật. Máy in. Phần 1: Máy in loại 1 và loại 2.

Information technology. Office equipment. Minimum information to be included in specification sheets. Printers. Part 1: Class 1 and Class 2 printers,

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 2096-2:2015

Sơn và vecni - Phương pháp xác định độ khô và thời gian khô - Phần 2: Thử nghiệm áp lực đối với khả năng xếp chồng

Paints and varnishes - Drying tests - Part 2: Pressure test for stackability

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 7542-2:2005

Men thuỷ tinh và men sứ. Sự thôi ra của chì và cadimi từ các dụng cụ tráng men khi tiếp xúc với thực phẩm. Phần 2: Giới hạn cho phép

Vitreous and porcelain enamels. Release of lead and cadmium from enamelled ware in contact with food. Part 2: permissible limits

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 7244:2003

Lò đốt chất thải rắn y tế. Phương pháp xác định nồng độ axit clohydric (HCL) trong khí thải

Health care solid waste incinerators. Determination method of hydrochloric acid concentration (HCl) in fluegas

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 5022:1989

Cơ cấu nối anten và nối đất dùng cho thiết bị vô tuyến điện tử dân dụng. Kích thước cơ bản

Aerial connectors for domestic radio apparatures. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 11256-4:2015

Không khí nén. Phần 4: Phương pháp xác định hàm lượng hạt rắn. 20

Compressed air -- Part 4: Test methods for solid particle content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 8094-11:2015

Thiết bị hàn hồ quang. Phần 11: Kìm cặp que hàn. 17

Arc welding equipment - Part 11: Electrode holders

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 8615-1:2010

Thiết kế, chế tạo tại công trình bể chứa bằng thép hình trụ đứng, đáy phẳng dùng để chứa các loại khí hóa lỏng được làm lạnh ở nhiệt độ vận hành từ 0 độ C đến -165 độ C. Phần 1: Quy định chung

Design and manufacture of site built, vertical, cylindrical, flat-bottomed steel tanks for the storage of refrigerated, liquefied gases with operating temperatures between 0 celsius and -165 Celsius. Part 1: General

164,000 đ 164,000 đ Xóa
13

TCVN 4491:1988

Loa điện động. Phương pháp thử

Electrodynamic loudspeakers. Test methods

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 1,264,000 đ