• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1591-1:2006

Săm và lốp xe đạp. Phần 1: Săm

Inner tubes and tyres for bicycles. Part 1: Inner tubes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11770:2017

Giống cây lâm nghiệp - Cây giống sa nhân tím

Forest tree cultivars - Amomum longiligulare T.L.Wu

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4405:1987

Đất trồng trọt. Phương pháp xác định canxi trao đổi

Cultivated soil. Determination of exchangeable calcium

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4404:1987

Đất trồng trọt. Phương pháp xác định độ chua thuỷ phân

Cultivated soil. Determination of hydrolytic acidity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 11570-3:2017

Giống cây lâm nghiệp – Cây giống keo – Phần 3: Keo lá liềm và keo lá tràm

Forest tree cultivar – Acacia sapling – Part 3: Acacia crassicarpa A.cunn.ex Benth, Acacia auriculiformis A.cunn.ex Benth

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7760:2008

Hydrocacbon nhẹ, nhiên liệu động cơ đánh lửa, nhiên liệu động cơ điêzen và dầu động cơ. Phương pháp xác định tổng lưu huỳnh bằng huỳnh quang tử ngoại

Light hydrocarbons, spark ignition engine fuel, diesel engine fuel, and engine oil. Determination of total sulfur by ultraviolet fluorescence

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 4406:1987

Đất trồng trọt. Phương pháp xác định tổng canxi, magie trao đổi

Cultivated soil. Determination of total exchangeable calcium and magnesium

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 4403:1987

Đất trồng trọt. Phương pháp xác định độ chua trao đổi

Cultivated soil. Determination of exchangeable acidity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 4397:1987

Quy phạm an toàn bức xạ ion hoá

Safety regulations for ionizing radiations

304,000 đ 304,000 đ Xóa
Tổng tiền: 854,000 đ