-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9510:2012Máy photocopy - Hiệu suất năng lượng Copiers - Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12191:2018Hệ thống thông tin liên lạc trên đường cao tốc Communications system for expressways |
280,000 đ | 280,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10910:2016Hạt giống cây trồng – Hướng dẫn xác định khả năng sống bằng phép thử tetrazolium. Sesame seeds – Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4889:1989Gia vị. Lấy mẫu Spices and condiments. Sampling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11066:2016Thực phẩm chức năng - Xác định hàm lượng gulcosamin bằng HPLC Dietary supplements – Determination of glucosamine content by high performance liquid chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6931:2001Than đá. Xác định khả năng thiêu kết. Thử Roga Hard coal. Determination of caking power. Roga test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2252:1977Ren hệ mét dùng cho ngành chế tạo khí cụ. Kích thước cơ bản Metric screw threads used for manufacture of mechanical instruments. Basic dimensions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8525:2010Máy biến áp phân phối. Mức hiệu suất năng lượng tối thiểu và phương pháp xác định hiệu suất năng lượng Distribution transformers. Minimum energy performance and method for determination of energy efficiency. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12352:2018Các hoạt động liên quan đến dịch vụ nước sạch và nước thải – Hướng dẫn quản lý các dịch vụ xử lý nước thải sinh hoạt cơ bản tại chỗ Activities relating to drinking water and wastewater services – Guidelines for the management of basic on-site domestic wastewater services |
300,000 đ | 300,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 4366:1986Máy nông nghiệp ống dẫn trong thiết bị vận chuyển khí động. Kích thước cơ bản Agricultural machine. Pipeline for pneumatic transormation. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,180,000 đ | ||||