• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6145:2007

Hệ thống ống nhựa nhiệt dẻo. Các chi tiết bằng nhựa. Phương pháp xác định kích thước

Plastics piping systems. Plastics components. Determination of dimensions

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 11262-2:2015

Dao phay ngón có đầu dao hợp kim cứng dạng xoắn được hàn vảy cứng. Phần 2: Kích thước của dao phay ngón có thân dao dạng côn 7/24. 6

End mills with brazed helical hardmetal tips -- Part 2: Dimensions of end mills with 7/24 taper shank

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 9828:2013

Rạp chiếu phim. Phương pháp đo các chỉ tiêu kỹ thuật về hình ảnh và âm thanh.

Cinemas. Methods of measurement of images and acoustic characteristics.

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 4366:1986

Máy nông nghiệp ống dẫn trong thiết bị vận chuyển khí động. Kích thước cơ bản

Agricultural machine. Pipeline for pneumatic transormation. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ