-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2744:1986Thuốc trừ dịch hại. Phương pháp xác định hàm lượng nước Pesticides - Method for the determination of water contents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 336:1986Mặt tựa cho chi tiết lắp xiết. Kích thước Construction sand. Sampling methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 180:1986Quặng apatit. Phương pháp thử Apatite ores. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 181:1986Mạng điện, các nguồn điện nối vào mạng điện và các thiết bị nhận năng lượng điện. Dãy điện áp định mức Electric line networks and electric sources jointed in electric networks and equipments accepting electric energy. Series of nominal voltages |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||