• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1988:1977

Thiết bị điện làm việc ở điện áp đến 1000 V. Vỏ bao. Cấp bảo vệ

Electrical equipments for voltages up to 1000 V. Enclosures. Degrees of protection

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 4467:1987

Tụ điện gốm nhóm I. Phân loại, thông số cơ bản và yêu cầu kỹ thuật

Ceramic dielectric capacitors of type I. Classification, basic parameters and specifications

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 7898:2018

Bình đun nước nóng có dự trữ dùng cho mục đích gia dụng – Hiệu suất năng lượng

Storage water heaters – Energy efficiency

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12736:2019

Giầy dép – Phương pháp thử đế trong – Độ bền xé đƣờng may

Footwear – Test methods for insoles – Resistance to stitch tear

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 1674-1:2009

Quặng sắt. Xác định vanadi. Phần 1: Phương pháp đo màu BPHA

Iron ores. Determination of vanadium. Part 1: BPHA spectrophotometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 5795:1994

Vải dệt kim. Phương pháp xác định độ bền kéo đứt và độ giãn đứt

Knitted fabrics. Determination of breaking load and elongation at break

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 12469-3:2018

Gà giống nội - Phần 3: Gà Hồ

Indegious breeding chicken - Part 3: Ho chicken

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN ISO 14064-3:2011

Khí nhà kính. Phần 3: Quy định kỹ thuật và hướng dẫn đối với thẩm định và kiểm định của các xác nhận khí nhà kính

Greenhouse gases. Part 3: Specification with guidance for the validation and verification of greenhouse gas assertions

212,000 đ 212,000 đ Xóa
9

TCVN 10319:2014

Phương tiện giao thông đường sắt - Thử nghiệm tính năng chống cháy của vật liệu chế tạo đầu máy và toa xe

Railway vehicles - Fire-resistance behaviour testing methods of Rolling stock materials

164,000 đ 164,000 đ Xóa
10

TCVN 3136:1979

Bảo quản gỗ. Phương pháp đề phòng mốc cho ván sàn sơ chế

Wood preservation. Preventive method against wood staining fungi for primary processing parquet

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 4369:1986

Ổ lăn. Độ hở. Trị số

Rolling bearings. Clearances. Values

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 11933:2017

Phân tích dấn ấn sinh học phân tử - Thuật ngữ và định nghĩa

Molecular biomarker analysis - Terms and definitions

256,000 đ 256,000 đ Xóa
13

TCVN 10607-2:2014

Kỹ thuật phần mềm và hệ thống - Đảm bảo phần mềm và hệ thống - Phần 2: Trường hợp đảm bảo

Systems and software engineering - Systems and software assurance - Part 2: Assurance case

200,000 đ 200,000 đ Xóa
14

TCVN 9811:2013

Than - Xác định đặc tính dẻo - Phương pháp dẻo kế Gieseler momen xoắn không đổi

Coal - Determination of plastic properties - Constant-torque Gieseler plastometer method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 11259-2:2015

Dao phay mặt đầu lắp các mảnh cắt thay thế. Phần 2: Dao phay mặt đầu có thân dạng côn morse. 8

End mills with indexable inserts -- Part 2: End mills with Morse taper shank

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 9801-2:2015

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - An toàn mạng - Phần 2: Hướng dẫn thiết kế và triển khai an toàn mạng

Information technology - Security techniques - NetWork security - Part 2: Guidelines for the design and implementation of network security

200,000 đ 200,000 đ Xóa
17

TCVN 1872:2007

Chuối quả tươi

Bananas

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 9875:2017

Đồ trang sức – Xác định hàm lượng vàng trong hợp kim vàng trang sức – Phương pháp cupel hóa (hỏa luyện).

Jewellery - Determination of gold in gold jewellery alloys – Cupellation method (fire assay)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
19

TCVN 4075:1985

Kẹo. Phương pháp xác định hàm lượng đường khử

Confectionery. Determination of reduced sugar content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
20

TCVN 4908:1989

Đèn điện có biến áp dùng cho bóng đèn nung sáng. Yêu cầu kỹ thuật

Fittings with transformers used for incandessent lamps. Specifications

0 đ 0 đ Xóa
21

TCVN 12852-5:2020

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Kỹ thuật mật mã dựa trên đường cong elliptic - Phần 5: Sinh đường cong ellipic

Information technology — Security techniques — Cryptographic techniques based on elliptic curves — Part 5: Elliptic curve generation

200,000 đ 200,000 đ Xóa
22

TCVN 10894-3:2015

Công nghệ gắn kết bề mặt. Phần 3: Phương pháp tiêu chuẩn áp dụng cho quy định kỹ thuật linh kiện để dùng trong hàn nóng chảy lại lỗ xuyên. 25

Surface mounting technology - Part 3: Standard method for the specification of components for through hole reflow (THR) soldering

150,000 đ 150,000 đ Xóa
23

TCVN 8685-19:2017

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 19: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh gumboro

Vaccine testing procedure - Part 19: Infectious bursal disease vaccine, inactivated

100,000 đ 100,000 đ Xóa
24

TCVN 11420:2016

Tinh dầu khuynh diệp (Eucalyptus globulus Labill.) thô hoặc tinh chế

Crude or rectified oils of Eucalyptus globulus (Eucalyptus globulus Labill.)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
25

TCVN 7987:2018

Nhiên liệu khoáng rắn - Xác định flo tổng trong than, cốc và tro bay

Solid mineral fuels - Determination of total fluorine in coal, coke and fly ash

100,000 đ 100,000 đ Xóa
26

TCVN 12703-2:2019

Sơn và vecni - Phương pháp xác định độ bền mòn theo chu kỳ - Phần 2: Ướt (mù muối)/khô/ẩm/tia uv

Paints and varnishes — Determination of resistance to cyclic corrosion conditions — Part 2: Wet (salt fog)/dry/humidity/UV light

0 đ 0 đ Xóa
27

TCVN 1507:1985

Ổ lăn. ổ kim có vòng ngoài dập

Rolling bearings. Needle roller bearings with outer rings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
28

TCVN 10689:2015

Hệ thống quản lý cáp - Dây buộc cáp dùng cho lắp đặt điện

Cable management systems - Cable ties for electrical installationselectrical installations and threads for conduits and fittings

200,000 đ 200,000 đ Xóa
29

TCVN 13286:2021

Chế phẩm enzym - Xác định hoạt độ glucoamylase bằng phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử

Enzyme preparations - Determination of glucoamylase activity by spectrophotometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
30

TCVN 1916:1995

Bulông, vít, vít cấy và đai ốc - Yêu cầu kỹ thuật

Bolts, screws, studs and nuts - Technical requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
31

TCVN 7081-2:2010

Sữa bột gầy. Xác định hàm lượng vitamin A. Phần 2: Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Dried skimmed milk. Determination of vitamin A content. Part 2: Method using high-performance liquid chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
32

TCVN 12682:2019

Thuốc thú y - Lấy mẫu

Veterinary drugs - Sampling

100,000 đ 100,000 đ Xóa
33

TCVN 12468-3:2018

Vịt giống kiêm dụng - Phần 3: Vịt Cổ Lũng

Meat and egg breeding duck - Part 3: Co Lung duck

100,000 đ 100,000 đ Xóa
34

TCVN 3137:1979

Bảo quản gỗ. Phương pháp phòng nấm gây mục và biến màu cho gỗ dùng làm nguyên liệu giấy

Wood preservation. Preventive method against wood staining and wood destroying fungi for wood used as raw material for paper production

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 3,432,000 đ