-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6739:2015Môi chất lạnh - Ký hiệu và phân loại an toàn Refrigerants - Designation and safety classification |
364,000 đ | 364,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3137:1979Bảo quản gỗ. Phương pháp phòng nấm gây mục và biến màu cho gỗ dùng làm nguyên liệu giấy Wood preservation. Preventive method against wood staining and wood destroying fungi for wood used as raw material for paper production |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 414,000 đ | ||||