• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9518:2012

Thực phẩm. Xác định axit benzoic và axit sorbic. Phương pháp sắc ký khí.

Foodstuffs. Determination of benzoic acid and sorbic acid. Gas chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 12050:2017

Khí thiên nhiên. Xác định các tính chất. Nhiệt trị và chỉ số wobbe

Natural gas -- Measurement of properties -- Calorific value and Wobbe index

252,000 đ 252,000 đ Xóa
3

TCVN 11868:2017

Quản lý dự án, chương trình và danh mục đầu tư – Hướng dẫn quản trị

Project, programme and portfolio management – Guidance on governance

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 10327:2014

c ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng đường bằng phương pháp luff–schoorl

Animal feeding stuffs. Determination of sugar content by Luff-schoorl method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 2995:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 60o B-B. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fitting for water piping. Steel 60o elbows B-B. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 652,000 đ