-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4771:1989Điện trở không đổi. Phương pháp đo độ phi tuyến của điện trở Fixed resistors. Measurement methods for nonlinearity of resistance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10386:2014Nước rau, quả – Xác định tổng hàm lượng carotenoid và từng phân đoạn carotenoid Fruit and vegetable juices - Determination of total carotenoid content and individual carotenoid fractions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4792:1989Đèn báo tín hiệu lùi ô tô. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Backward signalling lights for autocar. Specifications and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9615-5:2013Cáp cách điện bằng cao su. Điện áp danh định đến và bằng 450/750V. Phần 5: Cáp dùng cho thang máy Rubber insulated cables. Rated voltages up to and including 450/750 V. Part 5: Lift cables |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8110:2009Sữa cô đặc đóng hộp. Xác định hàm lượng thiếc. Phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử dùng lò graphit Canned evaporated milk. Determination of tin content. Method using graphite furnace atomic absorption spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6727:2007Giấy và cáctông. Xác định độ nhẵn (phương pháp Bekk) Paper and board. Determination of smoothness (Bekk method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12700:2019Ứng dụng đường sắt - Bộ trục bánh xe và giá chuyển hướng - Phương pháp xác định các yêu cầu về kết cấu của khung giá chuyển hướng Railway applications - Wheelsets and bogies - Method of specifying the structural requirements of bogie frames |
244,000 đ | 244,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13258:2020Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu đối với chuỗi cung ứng thuốc hoá dược Traceability – Requirements for supply chain of pharmacochemical medicine |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 8379:2010Tôm và sản phẩm tôm. Phát hiện virut gây bệnh hoại tử dưới vỏ và cơ quan tạo máu (IHHNV) bằng kỹ thuật phản ứng chuỗi trùng hợp (PCR) Shrimp and shrimp products. Detection of infectious hypodermal and haematopoietic necrosis virus (IHHNV) by polymerase chain reaction (PCR) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 9064:2012Sơn và nhựa. Phương pháp xác định hoạt tính kháng khuẩn trên bề mặt. Paints and Plastics. Measurement of antibacterial activity on surfaces |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 9545:2013Trang phục bảo vệ. Tính chất cơ học. Xác định độ bền đâm xuyên. Protective clothing. Mechanical properties. Determination of resistance to puncture |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 7415:2010Tiêu chuẩn hướng dẫn chiếu xạ gia vị, thảo mộc và rau thơm dạng khô để kiểm soát các vi sinh vật gây bệnh và các vi sinh vật khác Standard guide for irradiation of dried spices, herbs, and vegetable seasonings to control pathogens and other microorganisms |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 9041:2012Sản phẩm rau quả. Xác định hàm lượng 5 - hydroxymethylfurfural ( 5-HMF) Fruit and vegetable products -- Determination of 5-hydroxymethylfurfural (5-HMF) content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 7675-12:2007Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 12: Sợi dây đồng tròn tráng men Polyvinyn acetal, cấp chịu nhiệt 120 Specifications for particular types of winding wires. Part 12: Polyvinyl acetal enamelled round copper wire, class 120 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 7144-4:2007Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đặc tính. Phần 4: Điều chỉnh vận tốc Reciprocating internal combustion engines. Performance. Part 4: Speed governing |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 7850:2008Sữa và sản phẩm sữa. Phát hiện Enterobacter sakazakii Milk and milk products. Detection of Enterobacter sakazakii |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 9326:2012Máy làm đất. Phương pháp đo thời gian dịch chuyển của bộ phận công tác Earth-moving machinery. Method for measurement of tool movement time |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 2311:1978Thuốc thử. Phương pháp xác định hàm lượng tạp chất amoni Reagents. Determination of ammonium admixture content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,894,000 đ | ||||