-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6588:2000Nguyên liệu sản xuất vật liệu chịu lửa samot - Cao lanh Raw materials for production of fireclay refractories - Caolin |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11170:2015Phụ gia thực phẩm. Ascorbyl stearat. 9 Food additives. Ascorbyl stearate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2216:1977Thuốc thử - phèn kép nhôm-kali Reagents. Aluminium potassiu6m sulphate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||