-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13635:2023Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Phát hiện vi sinh vật và vi sinh vật chỉ định Cosmetics – Microbiology – Detection of non-specified and specified microorganisms |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8526:2013Máy giặt gia dụng - Hiệu suất năng lượng và phương pháp xác định hiệu suất năng lượng Clothes washing machines for household use - Energy efficiency and the method for determination of energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10151:2013Dầu thô và dầu nhiên liệu nặng (FO nặng). Xác định độ ổn định và khả năng tương thích bằng máy phân tích độ ổn định dầu nhiên liệu nặng (FO nặng) (phát điện quang học) Standard Test Method for Determining Stability and Compatibility of Heavy Fuel Oils and Crude Oils by Heavy Fuel Oil Stability Analyzer (Optical Detection) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7699-2-59:2013Thử nghiệm môi trường. Phần 2-59: Phương pháp thử nghiệm. Thử nghiệm Fe: Rung. Phương pháp nhịp hình sin Environmental testing. Part 2-59: Tests. Test Fe: Vibration. Sine-beat method |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9824:2013Sắt hoàn nguyên trực tiếp. Xác định khối lượng riêng biểu kiến và độ hấp thụ nước của sắt đóng bánh nóng (HBI) Direct reduced iron. Determination of apparent density and water absorption of hot briquetted iron (HBI) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||