-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8456:2010Tinh dầu. Xác định trị số carbonyl. Phương pháp đo điện thế sử dụng Hydroxylamoni Clorua Essential oils. Determination of carbonyl values. Potentiometric methods using hydroxylammonium chloride. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 172:2019Than đá - Xác định hàm lượng ẩm toàn phần Hard coal - Determination of total moisture |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13066-4:2020Nhôm và hợp kim nhôm gia công áp lực - Que/thanh, ống và dây kéo nguội - Phần 4: Thanh và dây chữ nhật - Dung sai hình dạng và kích thước Wrought aluminium and aluminium alloys - Cold-drawn rods/bars, tubes and wires - Part 4: Drawn rectangular bars and wires - Tolerances on form and dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10554:2014Quặng và tinh quặng mangan - Xác định hàm lượng sắt - Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Manganese ores and concentrates - Determination of iron content – Flame atomic absorption spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5699-2-85:2005Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-85: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị hấp vải Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-85: Particular requirements for fabric steamers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12810:2019Tinh quặng kẽm sulfua – Xác định hàm lượng kẽm – Phương pháp trao đổi ion/chuẩn độ EDTA Zinc and sulfide concentrates - Determination of zinc – Ion-exchange/EDTA titrimetric method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5324:2007Bóng đèn thuỷ ngân cao áp. Yêu cầu về tính năng High-pressure mercury vapour lamps. Performance specifications |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10362:2014Chai chứa khí - Chai chứa khí bằng hợp kim nhôm không hàn, nạp lại được - Thiết kế, cấu tạo và thử nghiệm Gas cylinders - Refillable seamless aluminium alloy gas cylinders - Design, construction and testing |
240,000 đ | 240,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 9515:2017Thức ăn công thức dành cho trẻ sơ sinh - Xác định các nucleotid bằng sắc ký lỏng Infant formula - Determination of nucleotides by liquid chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN XI-3:2025Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 3: Thành phẩm hóa dược Set of national standards for medicines – Part 3: Formulated preparations |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 12844-3:2019Thông tin và tư liệu – Nhận dạng bằng tần số radio (RFID) trong thư viện – Phần 3: Mã hóa độ dài cố định Information and documentation ─ RFID in libraries – Part 3: Fixed length encoding |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 11366-3:2019Rừng trồng - Yêu cầu lập địa - Phần 3: Keo lá tràm Plantation - Site requirements - Part 3: Acacia auriculiformis A.Cunn. Ex Benth. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 14474:2025Đánh giá pin để chuyển đổi mục đích sử dụng hoặc chế tạo lại Evaluation for repurposing or remanufacturing batteries |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 9760:2013Sơn và vecni. Xác định độ dày màng Paints and varnishes. Determination of film thickness |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,974,000 đ | ||||