• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10469-2:2025

Phương tiện giao thông đường bộ hybrid– điện – Đo khí thải và tiêu thụ nhiên liệu – Phần 2: Xe sạc từ bên ngoài.

Hybrid–electric Road vehicles – Exhaust emissions and fuel consumption measurements – Part 2: Externally chargeable vehicles

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 11367-4:2016

Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – thuật toán mật mã – Phần 4: Mã dòng.

Information technology – Security techniques – Encryption algorithms – Part 4: Stream ciphers

492,000 đ 492,000 đ Xóa
3

TCVN 11372:2016

Đặc tính theo chiều dày đối với sản phẩm thép.

Through – thickness characteristics for steel products

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 5507:1991

Hóa chất nguy hiểm. Quy phạm an toàn trong sản xuất, sử dụng, bảo quản và vận chuyển

Dangerous chemicals. Safety codes for production, use, storage and transportation

180,000 đ 180,000 đ Xóa
5

TCVN 6613-1-1:2010

Thử nghiệm cáp điện và cáp quang trong điều kiện cháy. Phần 1-1: Thử nghiệm cháy lan theo chiều thẳng đứng đối với một dây có cách điện hoặc một cáp. Trang thiết bị thử nghiệm.

Tests on electric and optical fibre cables under fire conditions - Part 1-1: Test for vertical flame propagation for a single insulated wire or cable - Apparatus

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 8459:2010

Tinh dầu. Hướng dẫn chung về xác định điểm chớp cháy.

Essential oils. General guidance on the determination of flashpoint.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 9457:2013

Máy nén khí, máy và dụng cụ khí nén. Áp suất ưu tiên.

Compressors, pneumatic tools and machines. Preferred pressures

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 9738:2013

Chè. Chuẩn bị mẫu nghiền và xác định hàm lượng chất khô

Tea. Preparation of ground sample of known dry matter content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,172,000 đ