-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 7889:2008Nồng độ khí radon tự nhiên trong nhà. Mức quy định và yêu cầu chung về phương pháp đo Pretensioned spun concrete piles |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 12376:2018Nguyên tắc và hướng dẫn thực hiện quy trình quản lý nguy cơ vi sinh vật Principles and guidelines for the conduct of microbiological risk management |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 10546:2014Tinh bột sắn Tapioca starch |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 12378:2018Hướng dẫn phân tích nguy cơ của kháng kháng sinh từ thực phẩm Guidelines for risk analysis of foodborne antimicrobial resistance |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 4832:2015Tiêu chuẩn chung đối với các chất nhiễm bẩn và các độc tố trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. 72 General standard for contaminants and toxins in food and feed |
288,000 đ | 288,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 5138:2010Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong thực phẩm. Phân loại thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Presticides residues in food. Classification of foods and animal feeds |
744,000 đ | 744,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 9592:2013Quy phạm thực hành về ngăn ngừa và giảm thiểu dioxin và các hợp chất PCB tương tự dioxin nhiễm trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi Code of Practice for the Prevention and Reduction of Dioxin and Dioxin-like PCB Contamination in Food and Feeds |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 1,600,000 đ |