-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2548:1978Sản phẩm kỹ thuật điện. Ghi nhãn. Yêu cầu chung Electrotechnical products. Marking. General requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10629:2015Phụ gia thực phẩm. Canxi benzoat. 10 Food additives. Calcium benzoate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7983:2008Gạo. Xác định tỉ lệ thu hồi tiềm năng từ thóc và từ gạo lật Rice. Determination of the potential milling yield from paddy and from husked rice |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6853:2001An toàn bức xạ. Nguồn phóng xạ kín. Yêu cầu chung và phân loại Radiation protection. Sealed radioactive sources. General requirements and classification |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7982-5:2008Công te nơ chở hàng. Dấu niêm phong điện tử. Phần 5: lớp vật lý Freight containers. Electronic seals. Part 5: Physical layer |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1566:1974Nắp ổ lăn - Nắp cao có vòng bít, đường kính từ 47 mm đến 100 mm - Kích thước cơ bản Caps for rolling bearing blocks - High end caps with cup seal for diameters from 110 mm till 400 mm - Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10502:2014Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo - Xác định tính mềm dẻo - Phương pháp tạo vòng phẳng Rubber or plastics coated fabrics – Determination of flexibility – Flat loop method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7982-4:2008Công te nơ chở hàng. Dấu niêm phong điện tử. Phần 4: Bảo vệ dữ liệu Freight containers. Electronic seals. Part 4: Data protection |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6824:2001Phương tiện giao thông đường bộ. Hệ thống phanh của mô tô, xe máy. Yêu cầu và phương pháp thử trong công nhận kiểu Road vehicles. Braking device of motorcycles and mopeds. Requirements and test methods in type approval |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 13334:2021Xốp cách nhiệt polyuretan (PU) sử dụng chất trợ nở dễ cháy − Yêu cầu về an toàn trong sản xuất Polyurethane insulation foam using flammable blowing agents − Safety requirements in production |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 13454:2021Chất thải – Phương pháp xác định hàm lượng ẩm toàn phần của nhiên liệu thải nguy hại bằng chuẩn độ Karl Fischer Standard test method for total moisture of hazardous waste fuel by Karl Fischer titrimetry |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 7961:2008Ván sàn gỗ. Phương pháp thử Wood flooring strips. Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 8785-1:2011Sơn và lớp phủ bảo vệ kim loại. Phương pháp thử trong điều kiện tự nhiên. Phần 1: Hướng dẫn đánh giá hệ sơn và lớp phủ bảo vệ kim loại Paint and coating for metal protection. Method of tests. Exposed to weathering conditions. Part 1: Guide to assessing paint systems exposed to weathering conditions. |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 11618:2016Bột giấy, giấy và các tông – Xác định clo tổng số và clo liên kết hữu cơ. Pulp, paper and board – Determination of total chlorine and organically bound chlorine |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 11617:2016Giấy và các tông – Xác định độ trắng CIE, C/2° (điều kiện chiếu sáng trong nhà). Paper and board – Determination of CIE whiteness, C/2° (indoor illumination conditions) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 9240:2012Chất thải rắn. Phương pháp thử chiết chất thải theo từng mẻ Standard Test Method for Single Batch Extraction Method for Wastes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 11619-1:2016Bột giấy – Xác định chiều dài xơ sợi bằng phương pháp phân tích quang học tự động – Phần 1: Phương pháp ánh sáng phân cực Pulps – Determination of fibre length by automated optical analysis – Part 1: Polarized light method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 10170-2:2013Điều kiện kiểm trung tâm gia công. Phần 2: Kiểm hình học cho máy có trục chính thẳng đứng hoặc các đầu vạn năng có trục tâm quay chính thẳng đứng (trục z thẳng đứng). 46 Test conditions for machining centres -- Part 2: Geometric tests for machines with vertical spindle or universal heads with vertical primary rotary axis (vertical Z-axis) |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 7921-4-2:2013Phân loại điều kiện môi trường. Phần 4-2: Hướng dẫn về tương quan và chuyển đổi các cấp điều kiện môi trường của bộ tiêu chuẩn TCVN 7921-3(IEC 60721-3) sang thử nghiệm môi trường của bộ tiêu chuẩn 7699 (IEC 60068). Vận chuyển. Classification of environmental conditions. Part 4-2: Guidance for the correlation and transformation of environmental condition classes of IEC 60721-3 to the environmental tests of IEC 60068. Transportation |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,200,000 đ | ||||