• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1535:1993

Thức ăn hỗn hợp cho chăn nuôi. Phương pháp xác định mức độ nghiền

Animal mixed feeding stuffs. Determination of fineness

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 10937:2015

Giầy dép - Phương pháp thử khóa kéo - Độ bền khóa của con trượt

Footwear - Test method for slide fasteners - Slider locking strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7982-5:2008

Công te nơ chở hàng. Dấu niêm phong điện tử. Phần 5: lớp vật lý

Freight containers. Electronic seals. Part 5: Physical layer

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 13423:2021

Ứng dụng đường sắt – Phương tiện đường sắt – Các biện pháp bảo vệ liên quan đến các nguy hiểm về điện

Railway applications – Rolling stock – Protective provisions relating to electrical hazards

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 1566:1974

Nắp ổ lăn - Nắp cao có vòng bít, đường kính từ 47 mm đến 100 mm - Kích thước cơ bản

Caps for rolling bearing blocks - High end caps with cup seal for diameters from 110 mm till 400 mm - Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 12852-1:2020

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Kỹ thuật mật mã dựa trên đường cong elliptic - Phần 1: Tổng quan

Information technology — Security techniques — Cryptographic techniques based on elliptic curves — Part 1: General

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 1736:1985

Động cơ máy kéo và máy liên hợp. Xupap nạp và xupap xả. Yêu cầu kỹ thuật

Tractor and combine engines. Filling and escape valves. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 7699-2-31:2013

Thử nghiệm môi trường. Phần 2-31: Các thử nghiệm. Thử nghiệm Ec: chấn động do va chạm, chủ yếu dùng cho mẫu dạng thiết bị

Environmental testing. Part 2-31: Tests. Test Ec: Rough handling shocks, primarily for equipment-type specimens

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 7758:2007

Nhiên liệu điêzen. Phương pháp đánh giá độ bôi trơn bằng thiết bị chuyển động khứ hồi cao tần (HFRR)

Diesel fuels. Evaluating lubricity by the high-frequency reciprocating rig (HFRR)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 1790:1999

Than Hòn Gai. Cẩm Phả. Yêu cầu kỹ thuật

Coal of Hon Gai. Cam Pha. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 11267:2015

Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính. Yêu cầu chung. 20

Bonded abrasive products -- General requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 4569:1988

Nước thải. Phương pháp xác định hàm lượng Brom

Waste water. Determination of bromine content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 7786:2007

Sữa và sản phẩm sữa. Hướng dẫn mô tả chuẩn về các phép phân tích miễn dịch enzim cạnh tranh. Xác định hàm lượng aflatoxin M1

Milk and milk products. Guidelines for a standardized description of competitive enzyme immunoassays. Determination of aflatoxin M1 content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 11371:2016

Sản phẩm thép – Từ vựng.

Steel products – Vocabulary

212,000 đ 212,000 đ Xóa
15

TCVN 1532:1993

Thức ăn chăn nuôi - Phương pháp thử cảm quan

Animal feeding stuffs - Sensory test method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 8699:2011

Mạng viễn thông - Ống nhựa dùng cho tuyến cáp ngầm - Yêu cầu kỹ thuật

Telecommunication network - Plastic Ducting use for underground cable lines - Technical requirements.

150,000 đ 150,000 đ Xóa
17

TCVN 8199:2009

Ống nhựa nhiệt dẻo dùng để vận chuyển chất lỏng. Xác định độ bền với sự phát triển nhanh của vết nứt (RCP). Phép thử ở trạng thái ổn định thang nhỏ (Phép thử S4)

Thermoplastics pipes for the conveyance of fluids. Determination of resistance to rapid crack propagation (RCP). Small-scale steady-state test (S4 test)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
18

TCVN 6931:2001

Than đá. Xác định khả năng thiêu kết. Thử Roga

Hard coal. Determination of caking power. Roga test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
19

TCVN 8752:2014

Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất alpha-cypermethrin. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Pesticides containing alpha-cypermethrin. Technical requirements and test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
20

TCVN 9206:2012

Đặt thiết bị điện trong nhà ở và công trình công cộng. Tiêu chuẩn thiết kế

Installation of electric equipment in dwellings and public building. Design standard

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,862,000 đ