• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2007:1977

Thiết bị thuỷ lực và khí nén. Thông số cơ bản

Hydraulic and pneumatic equipments. Basic parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6874-2:2002

Chai chứa khí di động. Xác định tính tương thích của vật liệu làm chai chứa và làm van với khí chứa. Phần 2: Vật liệu phi kim loại

Transportable gas cylinders. Compatibility of cylinders and valve materials with gas contents. Part 2: Non-metallic materials

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5541:1991

Sản phẩm sữa. Bao gói, bảo quản và vận chuyển

Milk products. Packaging, storage and transportation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 8393:2021

Vật liệu ngư cụ khai thác thủy sản – Yêu cầu kỹ thuật

Fishing gear materials – Technical requirements

196,000 đ 196,000 đ Xóa
5

TCVN 2965:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Nối góc 15o E-U. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron 15o elbows E-U. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 11342-2:2016

Mạch tích hợp – Đo miễn nhiễm điện từ – Phần 2: Đo miễn nhiễm bức xạ – Phương pháp buồng TEM và buồng TEM băng tần rộng

Integrated circuits – Measurement of electromagnetic immunity – Part 2: Measurement of radiated immunity – TEM cell and wideband TEM cell method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 13749:2023

Internet vạn vật – Các khả năng bảo mật hỗ trợ tính an toàn

Internet of things – Security capabilities supporting safety

172,000 đ 172,000 đ Xóa
8

TCVN 9206:2012

Đặt thiết bị điện trong nhà ở và công trình công cộng. Tiêu chuẩn thiết kế

Installation of electric equipment in dwellings and public building. Design standard

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 968,000 đ