-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7790-3:2008Quy trình lấy mẫu để kiểm tra định tính. Phần 3: Quy trình lấy mẫu lô cách quãng Sampling procedures for inspection by attributes. Part 3: Skip-lot sampling procedures |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3218:2012Chè. Xác định các chỉ tiêu cảm quan bằng phương pháp cho điểm Tea. Sensory analysis by presenting mark. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8437:2010Sữa gầy cô đặc có đường bổ sung chất béo từ thực vật BLend of sweetened condensed skimmed milk and vegetable fat |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4553:1988Thống kê ứng dụng. Ước lượng và khoảng tin cậy đối với tham số của phân bố Poatxông Applied statistics. Estimation and confidence intervals for parameter of Poisson distribution |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8436:2010Sữa bột gầy bổ sung chất béo từ thực vật BLend of skimmed milk and vegetable fat in powdered form |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11155-1:2015Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ dạng lỏng. Hiệu chuẩn bể trụ ngang. Phần 1: Phương pháp thủ công. 25 Petroleum and liquid petroleum products -- Calibration of horizontal cylindrical tanks -- Part 1: Manual methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11219:2015Sữa bò tươi nguyên liệu. Xác định dư lượng nhóm sulfonamide. Phương pháp sắc kí lỏng. 14 Raw bovine milk -- Determination of multiple sulfonamide residues. Liquid chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5318:2001Công trình biển di động. Qui phạm phân cấp và chế tạo. Hàn Mobile offshore units. Rules for classification and construction. Welding |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 8718:2012Đất xây dựng công trình thủy lợi. Phương pháp xác định các đặc trưng tan rã của đất trong phòng thí nghiệm Soils for hydraulic engineering construction. Laboratory test method for determination of the disintegration characteristics of soil |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 814,000 đ | ||||