-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1614:1987Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Cuộn cảm, cuộn cản, biến áp, máy nối điện và khuếch đại từ Graphical symbols to be used electrical schemes. Induction bobins, throttles, transformers and magnetical amplifiers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6820:2001Xi măng pooclăng chứa bari. Phương pháp phân tích hoá học Barium contained porland cement. Methods of chemical analysis |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11113:2015Axit clohydric sử dụng trong công nghiệp. Xác định hàm lượng sulfat hoà tan. Phương pháp đo độ đục. 12 Hydrochloric acid for industrial use -- Determination of soluble sulphates -- Turbidimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8634:2010Thước cặp có du xích đến 0,02mm Vernier callipers reading to 0,02 mm |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||